collocation · đời thường
pack your bags
UK/pæk jɔː ˈbæɡz/US/pæk jʊr ˈbæɡz/PACK your BAGS
đóng gói hành lý, chuẩn bị hành lý để đi
to put clothes and belongings into suitcases or bags for a trip
Ví dụ
“Don't forget to pack your bags the night before the flight.”
Đừng quên đóng gói hành lý đêm trước chuyến bay.
“She packed her bags and left early in the morning.”
Cô ấy đóng gói hành lý và rời đi từ sáng sớm.
“pack your bags for + duration/place”
đóng gói hành lý cho + thời gian/địa điểm
Câu mẫu band 8
“I always pack my bags a day before long journeys to avoid last-minute rushes.”
Cụm hay đi cùng
- pack your bags the night before — đóng gói hành lý vào đêm trước
Họ từ
Lỗi thường gặp
pack my bag→pack my bags
Người Việt thường dùng số ít vì nghĩ 'túi' chung; nhưng collocation phổ biến là 'pack your bags' (số nhiều) khi nói chuẩn bị đi.
pack baggage→pack your bags
'Baggage' là danh từ chung và dùng trong ngữ cảnh chính thức; học sinh hay dịch trực tiếp 'hành lý' thành 'baggage' dẫn đến cụm kém tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5pack bag→6pack my bag→7+pack your bags
Đồng nghĩa
pack your suitcase — nói cụ thể về vali
get your things ready — chung chung hơn
Dễ nhầm
pack your suitcase — cụ thể hơn (vali), dùng được thay thế
“She packed her suitcase and headed to the airport.”
Mẹo nhớ & gốc từ
pack = đóng gói, bags plural nhớ là chuẩn khi nói đi xa
pack = nhồi, gom đồ lại; bags là đồ đựng