collocation · trung tính
lost luggage
UK/lɒst ˈlʌɡɪdʒ/US/lɔːst ˈlʌɡɪdʒ/LOST ·LUG·gage
hành lý bị thất lạc/không đến cùng chuyến bay
baggage that has been misplaced or has not arrived with you
Ví dụ
“We waited at the desk to report our lost luggage.”
Chúng tôi chờ ở quầy để báo cáo hành lý bị thất lạc.
“Lost luggage can cause a lot of stress on holiday.”
Hành lý bị thất lạc có thể gây nhiều căng thẳng khi đi nghỉ.
“The airline promised to track the lost luggage and deliver it tomorrow.”
Hãng bay hứa tìm hành lý thất lạc và giao vào ngày mai.
Câu mẫu band 8
“After a long flight we were frustrated to discover our lost luggage, but the airline arranged delivery the next day.”
Cụm hay đi cùng
- report lost luggage — báo cáo hành lý bị mất
- track lost luggage — theo dõi hành lý thất lạc
Họ từ
Lỗi thường gặp
I lost my luggages→I lost my luggage
Người Việt thường thêm 's' vì dịch theo tiếng Việt (số nhiều), nhưng 'luggage' là uncountable.
report a lost luggage→report lost luggage
Người Việt có xu hướng thêm 'a' trước danh từ do thói quen; với 'luggage' không đếm được không dùng 'a'.
Nói sao cho lên band
5lost bag→6lost suitcase→7+lost luggage
Đồng nghĩa
lost baggage — tương đương, 'baggage' và 'luggage' giống nghĩa
Dễ nhầm
missing luggage — tương tự 'lost luggage' nhưng 'missing' thường dùng trong hệ thống báo cáo
“The airline recorded the item as missing luggage.”
lost baggage — thay 'luggage' bằng 'baggage' — nghĩa giống nhau
“We reported our lost baggage at the counter.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LOST (mất) + LUGGAGE (hành lý) → hành lý bị mất.
'lost' = mất; 'luggage' từ 'lug' (kéo) + hậu tố 'age' — đồ dùng để kéo đi.