collocation · đời thường
book a flight
/bʊk ə ˈflaɪt/book a FLIGHT
đặt vé máy bay
to buy a plane ticket for a specific journey
Ví dụ
“I need to book a flight to Hanoi next month.”
Mình cần đặt vé máy bay đến Hà Nội tháng tới.
“She booked a flight well in advance to get a cheaper fare.”
Cô ấy đặt vé trước để được giá rẻ hơn.
“book a flight to + place”
đặt vé máy bay đến + nơi
Câu mẫu band 8
“To avoid the price surge, I booked a flight to Tokyo three months in advance.”
Cụm hay đi cùng
- book a flight to + place — đặt vé máy bay đến + nơi
Họ từ
Lỗi thường gặp
book flight→book a flight
Người Việt thường quên mạo từ 'a' khi dịch trực tiếp từ 'đặt vé'. Tiếng Anh cần 'a' ở trước 'flight' khi nói chung về một chuyến.
reserve a ticket→book a flight
Dịch word-by-word từ 'đặt vé' dẫn đến 'reserve a ticket' — dạng này nghe quá trang trọng và không phải collocation phổ biến cho máy bay trong giao tiếp hàng ngày.
Nói sao cho lên band
5buy ticket→6book ticket→7+book a flight
Đồng nghĩa
buy a ticket — chung chung hơn; có thể là vé xe, tàu hoặc máy bay
reserve a seat — formal hơn, nhấn việc giữ chỗ
Dễ nhầm
buy a ticket — nói chung cho mọi loại vé, không chỉ máy bay
“I need to buy a ticket for the 6pm train.”
Mẹo nhớ & gốc từ
book = đặt, flight = chuyến bay → đặt chuyến bay
book (ghi sổ, giữ chỗ) → nghĩa hiện đại 'đặt vé/chỗ'.