collocation · đời thường

travel abroad

/ˈtrævəl əˈbrɔːd/TRAV·el a·BROAD

Band 4-5speaking

đi du lịch sang nước ngoài

to go to another country for tourism, work, or study

Ví dụ

Many students hope to travel abroad for their studies.

Nhiều sinh viên hy vọng đi du học ở nước ngoài.

He traveled abroad every summer when he was young.

Anh ấy đi du lịch nước ngoài mỗi mùa hè khi còn trẻ.

travel abroad for + reason

đi nước ngoài vì + lí do

Câu mẫu band 8

Having saved for years, she finally traveled abroad to broaden her cultural horizons.

Cụm hay đi cùng

  • travel abroad for study/work/pleasuređi nước ngoài để học/làm/vui chơi

Họ từ

travel v/nabroad adv

Lỗi thường gặp

travel to abroadtravel abroad

Người Việt thêm 'to' theo thói quen dùng 'to' với động từ đi lại; nhưng 'abroad' đã là trạng từ, không cần 'to'.

go to overseastravel abroad

Ghép 'to' với 'overseas' thường sai; nhiều học viên dịch thô từ 'đi nước ngoài'.

Nói sao cho lên band

5go abroad6travel to abroad7+travel abroad

Đồng nghĩa

go abroadngắn gọn hơn, tương đương

study/work overseasformal hơn, 'overseas' trang trọng hơn 'abroad' ở một số ngữ cảnh

Dễ nhầm

go abroad'go abroad' và 'travel abroad' gần như giống nhau; 'travel' nhấn hành trình

She plans to go abroad next year.

Mẹo nhớ & gốc từ

abroad = away from 'broad' land → đi nước ngoài

abroad = 'a broad' nghĩa là ở vùng rộng, dần thành 'ở nước ngoài'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ