Chunks / mẫu câu

Bị động

Band 4-5

Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.

Học bộ này bằng flashcard

20 từ trong bộ

  1. 1

    be + past participlegrammar

    Câu bị động chung: nhấn vào hành động hoặc đối tượng chịu hành động, không cần nói ai làm.

    Many parks are cleaned by volunteers every weekend.

  2. 2

    had been + past participlegrammar

    Thì quá khứ hoàn thành dạng bị động — diễn tả hành động bị tác động đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong quá khứ.

    By the time I arrived, the report had been finished.

  3. 3

    to have been + past participlegrammar

    To-infinitive hoàn thành dạng bị động — dùng sau các động từ tường thuật (reporting verbs) hay sau cấu trúc biểu đạt nhận định để chỉ hành động bị động đã xảy ra trước hành động chính.

    He is believed to have been involved in the project.

  4. 4

    be + past participle + by + agentgrammar

    Câu bị động có bổ nghĩa tác nhân: nêu rõ ai/điều gì thực hiện hành động (by + agent).

    The opera was composed by a famous musician.

  5. 5

    noun + past participle (reduced relative clause)grammar

    Rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động: dùng V3 sau danh từ thay cho 'who/which/that + be + V3...'.

    The students selected will present first.

  6. 6

    have/has been + past participlegrammar

    Bị động ở thì hiện tại hoàn thành: hành động đã xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại; nhấn kết quả.

    Several reports have been submitted to the committee.

  7. 7

    be + being + past participlegrammar

    Câu bị động diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm (continuous passive).

    The bridge is being repaired after the flood.

  8. 8

    having been + past participlegrammar

    Perfect participle dạng bị động — dùng để chỉ hành động bị động đã hoàn thành trước khi hành động chính xảy ra; thường đứng ở đầu hoặc giữa câu như trạng ngữ.

    Having been informed of the risks, he decided not to proceed.

  9. 9

    for + object + to + be + past participlegrammar

    Cấu trúc mệnh đề to‑for ở thể bị động — dùng để nói điều gì đó cần/quan trọng/khó khăn cho ai đó để việc gì đó được thực hiện (bị động).

    It was difficult for the documents to be translated in time.

  10. 10

    modal + be + past participlegrammar

    Câu bị động với động từ khuyết thiếu: diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, yêu cầu được thực hiện trên chủ thể.

    The issue should be discussed at the next meeting.

  11. 11

    have/get + object + past participlegrammar

    Cấu trúc sai khiến (causative) dạng bị động: ai đó/điều gì đó khiến đối tượng trải qua hành động.

    I had my laptop repaired last week.

  12. 12

    It + be + past participle + that + clausegrammar

    Cấu trúc extraposition (impersonal passive): dùng 'It is/was + past participle + that...' để báo cáo quan điểm, kết luận hoặc sự kiện chung.

    It is widely believed that exercise improves mental health.

  13. 13

    let + object + be + past participlegrammar

    Cấu trúc nhờ/cho phép theo kiểu khiến ở thể bị động: 'let someone be done' — ít gặp, thường dùng trong văn phong chính thức/khá cứng để nói 'cho phép ai đó bị ...' hoặc trong mệnh lệnh/phê phán.

    He was let be treated as a minor for legal purposes.

  14. 14

    be + past participle + to + infinitivegrammar

    Cấu trúc passive trong mệnh đề gián tiếp hoặc báo cáo: 'được cho là, được tin rằng' + theo sau là to-infinitive (thường cho thông tin đã xảy ra hoặc đã hoàn thành).

    She is believed to have left the country.

  15. 15

    to be + past participlegrammar

    Dạng passive ở thể nguyên mẫu (infinitive passive): dùng sau động từ, tính từ hoặc để nói về một mục tiêu/kết quả: 'to be invited, to be published'.

    She hoped to be invited to the conference.

  16. 16

    get + past participlegrammar

    Dùng passive trong văn nói, nhấn hành động xảy ra với chủ ngữ (thay cho be + past participle), thường thân mật hơn.

    After the match he got injured and had to stop playing.

  17. 17

    want + object + to + be + past participlegrammar

    Diễn tả mong muốn để một việc gì đó được thực hiện cho một đối tượng (nghĩa bị động). Ví dụ: “Tôi muốn bài luận của mình được kiểm tra.”

    I want my essay to be checked before I submit it.

  18. 18

    seem/appear + to + be + past participlegrammar

    Dùng khi nói điều gì đó có vẻ là như vậy (phán đoán) ở thể bị động: 'có vẻ được...'.

    The new manager appears to be respected by the staff.

  19. 19

    used to be + past participlegrammar

    Diễn tả trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ (không còn đúng bây giờ): 'đã từng được ...'.

    The factory used to be owned by a British company.

  20. 20

    need + V-ing (passive meaning)grammar

    Khi đứng sau danh từ/chủ ngữ, 'need + V-ing' diễn tả rằng chủ ngữ cần được làm gì đó (ý nghĩa giống bị động). Ví dụ: 'This room needs cleaning' = 'Phòng này cần được dọn.'

    This room needs cleaning before the guests arrive.

Bộ liên quan