grammar · trung tính
to be + past participle
Dạng passive ở thể nguyên mẫu (infinitive passive): dùng sau động từ, tính từ hoặc để nói về một mục tiêu/kết quả: 'to be invited, to be published'.
Passive infinitive: 'to be + past participle', used after verbs/adjectives to express the passive meaning in infinitive form.
Ví dụ
“She hoped to be invited to the conference.”
Cô ấy hy vọng được mời tới hội nghị.
“The book is difficult to be understood is awkward; better: The book is difficult to understand.”
Câu 'The book is difficult to be understood' hơi gượng; thường nói 'difficult to understand'.
“He wanted to be remembered for his contribution.”
Anh ấy muốn được nhớ đến vì những đóng góp của mình.
Câu mẫu band 8
“Many authors hope to be published by reputable presses rather than self-publish.”
Cụm hay đi cùng
- to be invited / to be chosen / to be published / to be accepted — được mời / được chọn / được xuất bản / được chấp nhận
Lỗi thường gặp
He wanted be invited.→He wanted to be invited.
Người Việt thường quên 'to' trước động từ nguyên mẫu; after 'want' cần 'to + V' (to be invited).
The book is easy to be read.→The book is easy to read.
Một số tính từ (easy, difficult) thường đi với động từ nguyên mẫu chưa bị động ('to read' not 'to be read'); dùng 'to be + V3' có thể gượng và ít tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5want + to + V (active)→6for + object + to + be + past participle→7+to be + past participle
Đồng nghĩa
for + object + to + be + past participle — Dùng khi cần nêu rõ đối tượng: 'for students to be accepted' thay vì 'to be accepted' khi muốn chỉ đối tượng cụ thể.
Dễ nhầm
to have been + past participle — 'to be + V3' nói về hành động ở hiện tại hoặc tương lai trong tương quan với động từ chính; 'to have been + V3' nói về hành động đã hoàn thành trước thời điểm tham chiếu.
“She is believed to have left yesterday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau một số động từ (want, hope, expect) hoặc khi cần infinitive passive, dùng 'to be + past participle'. Lưu ý: với một số tính từ như 'easy' thường dùng active infinitive ('easy to read') thay vì 'to be read'.
TO BE + V3 = muốn ai đó được làm gì → nhớ 'to be invited'
Cấu trúc infinitive passive phát triển để biểu đạt ý muốn/khả năng ở dạng bị động sau động từ như 'want, hope, expect'.