grammar · trung tính
let + object + be + past participle
Cấu trúc nhờ/cho phép theo kiểu khiến ở thể bị động: 'let someone be done' — ít gặp, thường dùng trong văn phong chính thức/khá cứng để nói 'cho phép ai đó bị ...' hoặc trong mệnh lệnh/phê phán.
Causative passive with let: used to say someone allows or causes something to happen to someone (passive form with 'be' + past participle).
Ví dụ
“He was let be treated as a minor for legal purposes.”
Ông ấy được để cho được coi là vị thành niên về mặt pháp lý.
“The injured player was let be substituted after the consultation.”
Cầu thủ bị thương được phép được thay sau khi tham khảo ý kiến.
“In some countries, protesters are often let be detained without charge.”
Ở một số nước, những người biểu tình thường được để bị giam giữ mà không bị buộc tội.
Câu mẫu band 8
“During the hearing, several witnesses were let be interviewed privately to avoid intimidation.”
Cụm hay đi cùng
- let + sb + be + replaced — cho phép ai đó được thay thế
- let + it + be + known — để cho điều đó được biết đến
Lỗi thường gặp
He was let treated after the accident.→He was let be treated after the accident.
Người Việt thường quên 'be' trong cấu trúc let + object + be + V3 vì dịch trực tiếp 'được cho điều trị'.
They let him be arrested by police.→They let him be arrested by the police.
Thiếu mạo từ 'the' do thói quen bỏ mạo từ trong tiếng Việt; trong nhiều ngữ cảnh cần 'the police'.
Nói sao cho lên band
5let + object + verb (active)→6have/get + object + past participle→7+let + object + be + past participle
Dễ nhầm
have/get + object + past participle — Causative thông thường ('nhờ/thuê ai làm gì cho mình') — khác ở chỗ have/get làm cho hành động diễn ra, còn let cho phép hoặc để hành động xảy ra.
“She had her car repaired yesterday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc gây cách (causative) với let khi muốn để ai đó được/cho phép bị hành động: let + object + be + past participle.
LET cho phép → LET + O + BE + V3.
'Let' nghĩa là cho phép; khi kết hợp với 'be + V3' tạo ra dạng bị động được cho phép/để xảy ra.