grammar · trung tính
having been + past participle
Perfect participle dạng bị động — dùng để chỉ hành động bị động đã hoàn thành trước khi hành động chính xảy ra; thường đứng ở đầu hoặc giữa câu như trạng ngữ.
Perfect passive participle clause: indicates a passive action completed before the main action (e.g. Having been informed, she left).
Ví dụ
“Having been informed of the risks, he decided not to proceed.”
Sau khi được thông báo về rủi ro, anh ấy quyết định không tiếp tục.
“Having been promoted, she took on new responsibilities immediately.”
Sau khi được thăng chức, cô ấy nhận ngay trách nhiệm mới.
“Having been selected for the team, he felt proud.”
Sau khi được chọn vào đội, anh ấy cảm thấy tự hào.
Câu mẫu band 8
“Having been briefed on the study's limitations, the panel raised several useful questions.”
Cụm hay đi cùng
- Having been informed — Sau khi được thông báo
- Having been selected — Sau khi được lựa chọn
Lỗi thường gặp
Having been informed he left the office.→Having been informed, he left the office.
Người học Việt hay quên dấu phẩy sau mệnh đề phụ đứng đầu; cần ngắt câu để rõ ý.
Having been informed, but he didn't change his mind.→Having been informed, he didn't change his mind.
Thêm liên từ không cần thiết; perfect participle đã đủ chức năng chỉ thời gian trước.
Nói sao cho lên band
5after + being + past participle→6having + past participle (active)→7+having been + past participle
Dễ nhầm
after + being + past participle — Cách khác để diễn đạt thứ tự thời gian: 'After being informed' thường tương đương nhưng khác ở sắc thái và vị trí câu.
“After being informed, she refused to sign the document.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng để chỉ hành động bị động đã hoàn thành trước hành động chính; cấu trúc: having been + past participle, thường đứng ở đầu mệnh đề phụ.
HAVING BEEN = đã được ... trước khi hành động chính xảy ra.
Perfect participle kết hợp 'having' (hoàn thành) với 'been' (bị động) để chỉ thời gian trước.