grammar · học thuật
be + past participle
Câu bị động chung: nhấn vào hành động hoặc đối tượng chịu hành động, không cần nói ai làm.
General passive: focuses on the action or the object that receives the action.
Ví dụ
“Many parks are cleaned by volunteers every weekend.”
Nhiều công viên được các tình nguyện viên dọn dẹp mỗi cuối tuần.
“The proposal was approved after a long discussion.”
Đề xuất đã được phê duyệt sau một cuộc thảo luận dài.
“This method is widely used in scientific research.”
Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
Câu mẫu band 8
“Statistics from the agency show that many endangered species are protected by new conservation laws.”
Cụm hay đi cùng
- be + past participle + by + agent — được ... bởi (chỉ tác nhân)
Lỗi thường gặp
Many schools open every year.→Many schools are opened every year.
Người Việt thường dùng câu chủ động trực dịch (không có be) vì tiếng Việt không có chia động từ theo thì; trong tiếng Anh cần be + V3 để tạo câu bị động.
The road is build last month.→The road was built last month.
Người học hay quên chia be theo thì (dùng is thay cho was) hoặc dùng động từ nguyên mẫu thay cho past participle.
Nói sao cho lên band
5active voice (People + V ...)→6omit 'be' / dùng động từ sai thì (Many schools open)→7+be + past participle
Dễ nhầm
get + past participle — Ít trang trọng hơn, nhấn vào kết quả xảy ra cho chủ thể, không dùng trong văn học học thuật chính thống.
“The window got broken during the storm.”
be + V-ing — Diễn tả hành động đang diễn ra, không phải trạng thái bị động hoàn chỉnh.
“The house is being renovated this month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc chung của câu bị động: be (chia theo thì và chủ ngữ) + past participle. Tác nhân (by + agent) có thể được thêm hoặc bỏ. Be phải chia đúng thì của động từ trong câu chủ động.
Nhớ: 'be' + 'V3' = 'bị' (bây giờ V bị làm gì).
Cấu trúc bị động trong tiếng Anh phát triển từ cách nối động từ 'be' với quá khứ phân từ (past participle).