grammar · học thuật
have/has been + past participle
Bị động ở thì hiện tại hoàn thành: hành động đã xảy ra trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại; nhấn kết quả.
Present perfect passive: an action completed in the past with present relevance, in passive form.
Ví dụ
“Several reports have been submitted to the committee.”
Một vài báo cáo đã được nộp cho ủy ban.
“Important changes have been made to the curriculum.”
Những thay đổi quan trọng đã được thực hiện trong chương trình học.
“Much of the data has been collected over the last year.”
Phần lớn dữ liệu đã được thu thập trong năm vừa qua.
Câu mẫu band 8
“Several innovative policies have been introduced to tackle urban pollution in recent years.”
Cụm hay đi cùng
- have/has been + V3 + (by + agent) — đã được ... bởi ai
Lỗi thường gặp
The documents have been wrote.→The documents have been written.
Người Việt hay dùng dạng quá khứ đơn thay vì past participle do nhầm giữa V2 và V3.
Many changes has been made.→Many changes have been made.
Sai chia trợ động từ have/has vì người học quên số nhiều/ít của chủ ngữ.
Nói sao cho lên band
5use past simple passive (was/were + V3) instead→6wrong past form (have been + V2)→7+have/has been + past participle
Dễ nhầm
past simple passive (was/were + V3) — Past simple passive nói về hành động trong quá khứ, còn present perfect passive liên hệ với hiện tại.
“The report was published in 2018.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ: have/has + been + past participle. Chia have theo chủ ngữ (have với nhiều, has với ít). Dùng khi hành động xảy ra trước nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Have/has been = đã được ... và còn liên quan tới hiện tại.
Kết hợp present perfect (have/has + past participle) với passive để nhấn kết quả hiện tại.