grammar · trung tính
to have been + past participle
To-infinitive hoàn thành dạng bị động — dùng sau các động từ tường thuật (reporting verbs) hay sau cấu trúc biểu đạt nhận định để chỉ hành động bị động đã xảy ra trước hành động chính.
Perfect passive infinitive: used after reporting verbs or expressions to say a passive action happened before the main event.
Ví dụ
“He is believed to have been involved in the project.”
Người ta tin rằng anh ấy đã bị liên quan tới dự án.
“The company is said to have been fined last year.”
Người ta nói công ty đã bị phạt vào năm ngoái.
“She was reported to have been appointed to the committee.”
Cô ấy bị báo cáo là đã được bổ nhiệm vào ủy ban.
Câu mẫu band 8
“Many leading experts are thought to have been consulted before the final policy was released.”
Cụm hay đi cùng
- is believed to have been — được tin rằng đã bị
- was reported to have been — được báo cáo là đã bị
Lỗi thường gặp
He is believed to be involved previously.→He is believed to have been involved previously.
Người Việt dễ dùng 'to be' thay cho 'to have been' vì dịch trực tiếp từ 'đã từng', nhưng cần hoàn thành (have been) để chỉ sự kiện xảy ra trước.
She was said to be appointed last month.→She was said to have been appointed last month.
Không phân biệt thứ tự thời gian giữa các hành động; 'to have been' chỉ hành động hoàn thành trước.
Nói sao cho lên band
5to be + past participle→6to be + past participle (wrong timing)→7+to have been + past participle
Dễ nhầm
to be + past participle — To-infinitive bị động đơn thuần — chỉ hành động cùng lúc hoặc sau hành động chính, không nhấn tới hoàn thành trước.
“He is expected to be promoted next year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng sau động từ tường thuật/nhận định để chỉ hành động bị động hoàn tất trước hành động chính; cấu trúc: to have been + past participle.
TO + HAVE + BEEN → đã xảy ra trước.
Infinitive hoàn thành ('to have + past participle') kết hợp với passive 'been' để chỉ hành động bị động đã hoàn tất.