grammar · trung tính

for + object + to + be + past participle

Band 4-5task2speaking

Cấu trúc mệnh đề to‑for ở thể bị động — dùng để nói điều gì đó cần/quan trọng/khó khăn cho ai đó để việc gì đó được thực hiện (bị động).

Passive 'for-to' clause: used to say it is (adj) for someone to have something done or for something to be done to someone.

Ví dụ

It was difficult for the documents to be translated in time.

Thật khó để các tài liệu được dịch kịp thời.

For the children to be supervised at all times is essential.

Việc các trẻ em được giám sát mọi lúc là điều thiết yếu.

It proved impossible for the bridge to be repaired before winter.

Hóa ra không thể sửa cầu trước mùa đông.

Câu mẫu band 8

It was essential for the reports to be submitted on time so funding would not be delayed.

Cụm hay đi cùng

  • for + sb + to + be + informedđể ai đó được thông báo
  • for + it + to + be + doneđể việc đó được hoàn thành

Lỗi thường gặp

It was important for them be told the truth.It was important for them to be told the truth.

Người học Việt thường bỏ 'to' do thói quen không chia động từ; mệnh đề to-for yêu cầu 'to'.

For the files to be reviewed is necessary.For the files to be reviewed is necessary.

Sai phổ biến khác là đổi trật tự thành 'to be reviewed for the files' — trật tự chính xác là 'for + object + to + be + V3'.

Nói sao cho lên band

5to be + past participle6it + be + adjective + to + verb7+for + object + to + be + past participle

Dễ nhầm

to be + past participleTo-infinitive bị động đơn; khác ở chỗ 'for + object + to + be + V3' có chủ ngữ rõ ràng cho mệnh đề to.

He is expected to be promoted.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng để nhấn chủ thể trong các mệnh đề to khi câu ở thể bị động: for + object + to + be + past participle.

FOR + O + TO + BE + V3 — nhớ 'for' mở mệnh đề, 'to be' + V3 tạo bị động.

Cấu trúc 'for-to' xuất phát từ nhu cầu ghi rõ chủ thể của mệnh đề to trong tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bị động

Học từ này cùng bộ