grammar · đời thường
get + past participle
Dùng passive trong văn nói, nhấn hành động xảy ra với chủ ngữ (thay cho be + past participle), thường thân mật hơn.
An informal passive formed with get + past participle; often used in spoken English to show something happens to the subject.
Ví dụ
“After the match he got injured and had to stop playing.”
Sau trận đấu anh ấy bị thương và phải ngừng chơi.
“She got promoted last month.”
Cô ấy được thăng chức tháng trước.
“My phone got stolen on the train.”
Điện thoại của tôi bị mất trên tàu.
Câu mẫu band 8
“In the interview, she admitted that she got overwhelmed by the pressure but managed to recover quickly.”
Cụm hay đi cùng
- get married / get promoted / get arrested / get injured — kết hôn / được thăng chức / bị bắt / bị thương
Lỗi thường gặp
He got been promoted last year.→He was promoted last year.
Người Việt hay cố ghép 'got' với 'been' vì dịch trực tiếp từ các thì (have been) hoặc vì không rõ cách chia của passive; trong tiếng Anh không có 'got been' — nếu muốn dùng 'get' dạng quá khứ là 'got + past participle' (He got promoted).
She got known for her work.→She became known / She got known is unusual; better: She became well known for her work.
Người Việt thích dùng 'get' với mọi động từ, nhưng một số động từ cần collocation khác (become / become known) chứ không phải 'get known'.
Nói sao cho lên band
5be + past participle→6have/get + object + past participle→7+get + past participle
Đồng nghĩa
be + past participle — trang trọng, trung tính hơn; dùng nhiều trong văn viết
Dễ nhầm
be + past participle — cùng chỉ passive, nhưng 'be + past participle' trang trọng hơn; 'get' thân mật hơn, dùng nhiều ở nói.
“She was promoted after the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Trong passive thân mật có thể dùng 'get + past participle' (ví dụ: got stolen, got married). Không dùng 'got been' — nếu muốn quá khứ của passive với 'get' thì 'got + V3'.
GET = đến (bất ngờ) → xảy ra với chủ ngữ, nên dùng get + V3
Get ở tiếng Anh cổ có nghĩa rộng, dần thành chỉ việc 'đạt tới / chịu tác động' nên hợp với passive thân mật.