grammar · trung tính
have/get + object + past participle
Cấu trúc sai khiến (causative) dạng bị động: ai đó/điều gì đó khiến đối tượng trải qua hành động.
Causative passive: someone arranges for something to be done for someone (have/get something done).
Ví dụ
“I had my laptop repaired last week.”
Tôi đã nhờ sửa laptop tuần trước.
“She got her hair dyed before the interview.”
Cô ấy nhuộm tóc trước buổi phỏng vấn.
“The school had the windows replaced after the storm.”
Trường đã cho thay kính sổ sau cơn bão.
Câu mẫu band 8
“The university had several outdated computers replaced during the summer break.”
Cụm hay đi cùng
- have/get + object + past participle — cho ai đó làm gì giúp mình (nhờ/sửa/chỉ đạo)
Lỗi thường gặp
I had repaired my laptop last week.→I had my laptop repaired last week.
Người Việt thường trực dịch 'had' + V2 (tưởng là quá khứ đơn) thay vì hiểu cấu trúc causative cần 'have + object + past participle'.
I got my car to fixed.→I got my car fixed.
Thêm 'to' là lỗi do dịch từ cấu trúc 'để' trong tiếng Việt; cấu trúc đúng không có 'to'.
Nói sao cho lên band
5use active past (I repaired my laptop)→6use 'had' + V2 (I had repaired my laptop)→7+have/get + object + past participle
Dễ nhầm
passive with be + V3 — Câu bị động thông thường không có object giữa have/get và V3.
“The house was painted last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: have/get + object + past participle. 'Have' mang tính trang trọng hơn, 'get' ít trang trọng. Không thêm 'to' giữa object và V3.
Have/get + object + V3 = 'nhờ ai làm gì cho mình'.
Causative 'have/get' phát triển để diễn tả việc ai đó khiến việc gì đó được thực hiện cho mình.