noun · trung tính
theft
/θɛft/THEFT
hành vi trộm cắp tài sản (không nhất thiết có bạo lực)
The act of taking someone else's property without permission.
Ví dụ
“The shop owner reported a theft last Saturday.”
Chủ cửa hàng báo có vụ trộm vào thứ Bảy tuần trước.
“Petty theft is common in tourist areas.”
Trộm cắp vặt thường xảy ra ở khu du lịch.
“He was accused of several counts of theft.”
Anh ta bị buộc tội nhiều vụ trộm.
Câu mẫu band 8
“Because petty theft often goes unreported, official statistics can underestimate the true scale of the problem.”
Cụm hay đi cùng
- report a theft — báo mất trộm
- petty theft — trộm cắp vặt
- accused of theft — bị buộc tội trộm cắp
Họ từ
Lỗi thường gặp
He commit theft.→He committed theft. / He committed a theft.
Sai chia động từ và hình thức; người Việt hay quên thêm -ed cho động từ 'commit' ở quá khứ. Ngoài ra, nhiều học viên dùng 'make a theft' (sai); đúng là 'commit theft' hoặc 'commit a theft'.
There were many theft reported.→There were many thefts reported.
Lỗi số nhiều: 'theft' có thể là không đếm được nhưng khi nói đến nhiều vụ cụ thể thì phải dùng 'thefts'. Học sinh Việt thường quên dạng số nhiều.
Nói sao cho lên band
5steal→6rob→7+theft
Đồng nghĩa
robbery — robbery thường có bạo lực hoặc đe dọa; theft thường chỉ lấy trộm không dùng bạo lực.
Dễ nhầm
robbery — robbery = cướp (có bạo lực/đe dọa); theft = trộm (không nhất thiết có bạo lực).
“The police recorded five thefts in the neighbourhood this month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
theft thường là danh từ không đếm được nhưng khi nói về 'các vụ trộm cụ thể' dùng dạng đếm được: 'thefts'.
THEFT = THẾFT (tưởng tượng chữ 'f' như móc cạy vật) → nhớ là trộm.
Từ cổ trong Anh ngữ gốc Germanic cho hành vi lấy cắp.