noun · trung tính
prison
/ˈprɪzən/PRIS·on
nhà tù — nơi giam giữ người đã bị kết án; còn 'jail' thường chỉ nơi tạm giam ngắn hạn
a building where people are legally held as punishment after being convicted of crimes; (contrast with 'jail' for short-term holding)
Ví dụ
“He was sent to prison for seven years after the conviction.”
Anh ta bị đưa vào tù bảy năm sau khi bị kết án.
“Many former prisoners struggle to find work after release.”
Nhiều người từng vào tù gặp khó khăn tìm việc sau khi được thả.
“The report examined health care provision in prisons.”
Báo cáo xem xét việc cung cấp chăm sóc sức khỏe trong nhà tù.
Câu mẫu band 8
“Prison overcrowding is a major policy issue, prompting debates about alternatives such as community sentences and rehabilitation programmes.”
Cụm hay đi cùng
- sent to prison — bị phạt tù
- serve a prison sentence — thụ án trong tù
- prison reform — cải cách nhà tù
Họ từ
Lỗi thường gặp
Using 'jail' and 'prison' interchangeably without distinction→jail = nơi tạm giam/ngắn hạn; prison = nơi giam giữ dài hạn sau khi kết án
Trong tiếng Việt cả hai thường dịch là 'tù' nên học viên dễ không phân biệt thời hạn giam giữ và hình thức.
Saying 'go to prison' when only detained for questioning→Be detained/held in custody for questioning; 'go to prison' implies sentencing
Người học thường dịch trực tiếp từ tiếng Việt dẫn đến nhầm lẫn về thời điểm pháp lý (điều tra vs kết án).
Nói sao cho lên band
5jail→6detention centre→7+prison
Đồng nghĩa
jail — thường dùng cho nơi tạm giam ngắn hạn; ở một số ngữ cảnh hai từ có thể thay thế nhưng sắc thái thời gian khác nhau
Dễ nhầm
jail — nơi tạm giam ngắn hạn; thường dùng cho nhà tù địa phương nơi giam giữ trước hoặc trong khi xét xử
“He was taken to jail after the arrest and later transferred to prison following his conviction.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PRIS·on — nhớ PRIS như 'prisoners' để liên tưởng tới nơi giam giữ lâu dài.
Từ 'prison' từ tiếng Pháp cổ 'prison' (giam giữ), liên quan đến 'prise' (chiếm giữ).