noun · trung tính

prosecutor

UK/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/US/ˈprɑːsɪkjuːtər/PRO·se·cu·tor

Band 4-5speakingtask2

công tố viên — luật sư đại diện bên công tố, người đưa cáo buộc trước tòa

a lawyer who brings charges against someone in a court of law on behalf of the state

Ví dụ

The prosecutor presented strong evidence linking the suspect to the crime.

Công tố viên đưa ra bằng chứng mạnh mẽ liên kết nghi phạm với tội ác.

Prosecutors decide whether to file charges after the investigation.

Công tố viên quyết định có khởi tố hay không sau khi điều tra.

The prosecutor cross‑examined the witness vigorously.

Công tố viên thẩm vấn chéo nhân chứng một cách quyết liệt.

Câu mẫu band 8

The prosecutor declined to comment on the plea negotiations, citing ongoing discovery and ethical constraints.

Cụm hay đi cùng

  • lead prosecutorcông tố viên chính
  • the prosecution presented evidencebên công tố trình bày bằng chứng
  • plead with the prosecutorvan xin công tố viên

Họ từ

prosecute vprosecutor nprosecution n

Lỗi thường gặp

Calling the prosecutor 'a lawyer' without specifying roleprosecutor = công tố viên (đại diện bên công tố); lawyer = luật sư (có thể thuộc bên bị cáo hoặc công tố)

Người Việt thường nói chung 'luật sư' cho mọi người làm việc pháp lý, nhưng trong tòa án vai trò giữa luật sư bào chữa và công tố viên khác nhau quan trọng.

Confusing 'prosecution' (the side) with 'prosecutor' (the person)prosecution = bên công tố; prosecutor = công tố viên

Sự khác nhau giữa danh từ chỉ quá trình/tập thể và danh từ chỉ cá nhân hay khiến học viên dùng sai.

Nói sao cho lên band

5lawyer6district attorney7+prosecutor

Đồng nghĩa

district attorneytừ dùng ở Mỹ cho công tố viên ở cấp quận; nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt theo hệ thống pháp luật

Dễ nhầm

defense lawyerluật sư bào chữa — đại diện cho bị cáo, trái ngược với công tố viên

The defense lawyer argued that the evidence was circumstantial and insufficient for conviction.

Mẹo nhớ & gốc từ

PRO·se·cu·tor — nghĩ 'PRO' = public representative, dễ nhớ là người đại diện công (công tố).

Từ 'prosecute' gốc Latin có nghĩa là 'theo đuổi', sau này trở thành người theo đuổi vụ án thay mặt Nhà nước.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ