noun / adjective · trung tính
criminal
UK/ˈkrɪmɪnəl/US/ˈkrɪmənəl/CRIM·i·NAL
người phạm tội; (adj) liên quan đến tội phạm
a person who commits a crime; relating to crime
Ví dụ
“A criminal was arrested near the scene.”
Một tội phạm đã bị bắt gần hiện trường.
“He has a criminal record for theft.”
Anh ta có tiền án về trộm cắp.
“Criminal law deals with offences against the state.”
Luật hình sự xử lý những hành vi vi phạm đối với nhà nước.
Câu mẫu band 8
“Although often labelled a criminal, he later proved he had been coerced into participating.”
Cụm hay đi cùng
- convicted criminal — tội phạm bị kết án
- criminal record — tiền án
- juvenile criminal — tội phạm vị thành niên
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is a crime→He is a criminal
Một lỗi dịch từ tiếng Việt: 'Anh ta là tội ác' là sai; cần dùng 'criminal' để nói về người phạm tội.
criminaled→convicted / arrested
Người học thường cố gắng thêm -ed cho 'criminal' nhưng 'criminal' là danh/tính từ; động từ phù hợp là 'convict' hoặc 'arrest'.
Nói sao cho lên band
5offender→6perpetrator→7+criminal
Đồng nghĩa
offender — từ dùng chung cho người phạm lỗi hoặc tội; trung tính
perpetrator — thường dùng trong báo chí, nhấn vào người đã thực hiện hành vi phạm tội
Dễ nhầm
perpetrator — perpetrator nhấn việc thực hiện hành vi; thường dùng trong báo chí/hình sự
“The perpetrator escaped before the police arrived.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CRIM-inal: nhớ 'crime' → 'criminal' là người làm crime.
Từ 'criminal' từ Latin 'crimen' qua tiếng Pháp trung cổ.