noun / adjective · trung tính

criminal

UK/ˈkrɪmɪnəl/US/ˈkrɪmənəl/CRIM·i·NAL

Band 4-5speakingtask2

người phạm tội; (adj) liên quan đến tội phạm

a person who commits a crime; relating to crime

Ví dụ

A criminal was arrested near the scene.

Một tội phạm đã bị bắt gần hiện trường.

He has a criminal record for theft.

Anh ta có tiền án về trộm cắp.

Criminal law deals with offences against the state.

Luật hình sự xử lý những hành vi vi phạm đối với nhà nước.

Câu mẫu band 8

Although often labelled a criminal, he later proved he had been coerced into participating.

Cụm hay đi cùng

  • convicted criminaltội phạm bị kết án
  • criminal recordtiền án
  • juvenile criminaltội phạm vị thành niên

Họ từ

criminal noun / adjectivecriminality nouncriminalize verb

Lỗi thường gặp

He is a crimeHe is a criminal

Một lỗi dịch từ tiếng Việt: 'Anh ta là tội ác' là sai; cần dùng 'criminal' để nói về người phạm tội.

criminaledconvicted / arrested

Người học thường cố gắng thêm -ed cho 'criminal' nhưng 'criminal' là danh/tính từ; động từ phù hợp là 'convict' hoặc 'arrest'.

Nói sao cho lên band

5offender6perpetrator7+criminal

Đồng nghĩa

offendertừ dùng chung cho người phạm lỗi hoặc tội; trung tính

perpetratorthường dùng trong báo chí, nhấn vào người đã thực hiện hành vi phạm tội

Dễ nhầm

perpetratorperpetrator nhấn việc thực hiện hành vi; thường dùng trong báo chí/hình sự

The perpetrator escaped before the police arrived.

Mẹo nhớ & gốc từ

CRIM-inal: nhớ 'crime' → 'criminal' là người làm crime.

Từ 'criminal' từ Latin 'crimen' qua tiếng Pháp trung cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Tội phạm & luật pháp

Học từ này cùng bộ