adj · trung tính
guilty
/ˈɡɪlti/GIL·ty
có tội; bị kết tội hoặc chịu lỗi về một hành vi phạm pháp
Having committed a crime or judged to be responsible for a wrongdoing.
Ví dụ
“He looked guilty when the police asked him about the missing money.”
Anh ta trông có tội khi cảnh sát hỏi về số tiền bị mất.
“The court found her guilty of fraud.”
Tòa án tuyên cô ấy có tội về tội gian lận.
“Even though he denied it, the other evidence made him seem guilty.”
Mặc dù anh ta chối, nhưng các bằng chứng khác khiến anh ta có vẻ có tội.
Câu mẫu band 8
“Although the physical evidence was small, the jury found him guilty beyond reasonable doubt.”
Cụm hay đi cùng
- be found guilty — bị kết tội
- feel guilty — cảm thấy có lỗi
- guilty of (doing) something — có tội về việc gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
I am guilty with stealing the money.→I am guilty of stealing the money.
Người Việt thường dịch theo khuôn 'có tội + với' → dịch sai giới từ. Trong tiếng Anh, cấu trúc đúng là 'guilty of + noun/gerund'.
He is guilt.→He feels guilty / He is guilty.
Nhầm lẫn giữa danh từ 'guilt' và tính từ 'guilty'. 'Guilt' là danh từ (sự tội lỗi), còn 'guilty' là tính từ mô tả trạng thái hoặc kết luận pháp lý.
Nói sao cho lên band
5bad→6responsible→7+guilty
Đồng nghĩa
culpable — dùng trang trọng/hợp pháp hơn; 'guilty' là phổ thông và thường trong tòa án
Dễ nhầm
guilt — guilt = danh từ chỉ 'cảm giác tội lỗi' hoặc 'tội', guilty = tính từ mô tả trạng thái 'có tội'.
“She felt deep guilt after lying to her friend.”
Mẹo nhớ & gốc từ
guilty là tính từ; luôn dùng 'guilty of + noun/gerund' để nói về tội danh; 'guilt' là danh từ.
GUILT + y → GUILTY: nhớ 'guilt' là tội, thêm -y thành tính từ.
Từ xuất phát từ danh từ cổ 'guilt' (tội lỗi); '-y' biến thành tính từ.