Idioms
Sức khoẻ
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
pull throughidiom/pʊl ˈθruː/
bình phục, vượt qua cơn bệnh nặng hoặc nguy kịch
“After a difficult week in intensive care, he finally pulled through.”
- 2
under the weatheridiom/ˌʌn.də ðə ˈweð.ər/
cảm thấy không khỏe, hơi mệt hoặc ốm nhẹ
“I felt a bit under the weather so I stayed home and rested.”
- 3
right as rainidiom/ˌraɪt əz ˈreɪn/
hoàn toàn khỏe mạnh; đã hồi phục hoàn toàn
“After a week of rest he was right as rain and back at school.”
- 4
out of the woodsidiom/aʊt əv ðə wʊdz/
không còn ở trong tình trạng nguy hiểm hay khó khăn nữa; đang dần an toàn/hồi phục, nhưng chưa hoàn toàn xong
“The operation went well, but she's not completely out of the woods yet.”
- 5
in good shapeidiom/ɪn ɡʊd ʃeɪp/
ở thể trạng/điều kiện tốt (về sức khỏe hoặc thể lực)
“After months of training she is finally in good shape for the competition.”
- 6
on top of the worldidiom/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/
rất vui vẻ, hạnh phúc hoặc cảm thấy khỏe mạnh tuyệt vời
“After the exam, I felt on top of the world.”
- 7
pick up a bugidiom/pɪk ʌp ə bʌɡ/
bị nhiễm một bệnh nhẹ, thường là nhiễm trùng như cảm cúm hoặc đau bụng do vi khuẩn (thường tạm thời)
“I think I picked up a bug on the train; I’ve had a sore throat since yesterday.”
- 8
an apple a day keeps the doctor awayidiom
thói quen ăn uống lành mạnh giúp tránh bệnh tật (tục ngữ khuyên ăn quả để khỏe)
“She always says, 'an apple a day keeps the doctor away' to encourage her kids to eat fruit.”
- 9
get one's second windidiom/ɡet wʌnz ˌsɛkənd ˈwɪnd/
tìm lại sức lực hoặc năng lượng sau khi mệt; hồi phục sức tạm thời để tiếp tục
“He almost quit the race, but after a short rest he got his second wind and finished strong.”
- 10
on one's last legsidiom/ɒn wʌnz lɑːst leɡz/
rất mệt mỏi hoặc (đồ vật) gần hỏng, sắp ngừng hoạt động; về người có thể là gần kiệt sức
“After three sleepless nights she was on her last legs.”
- 11
a shot in the armidiom/ə ʃɒt ɪn ði ˈɑːm/
một sự thúc đẩy, sự khích lệ mạnh mẽ giúp cải thiện tình hình
“The new funding was a real shot in the arm for the charity.”
- 12
be laid upidiom/bi leɪd ʌp/
bị ốm hoặc chấn thương đến mức phải nằm nghỉ/không thể làm việc
“She’s been laid up with a bad back for two weeks and can’t go to work.”
- 13
on the mendidiom/ɒn ðə ˈmend/
đang hồi phục sau khi bị ốm hoặc bị thương
“The patient is on the mend and should be discharged soon.”
- 14
on the wagonidiom/ɒn ðə ˈwæɡən/
ngưng uống rượu/đang kiêng rượu (thường sau một thời gian uống nhiều)
“After the accident he decided to get sober and has been on the wagon for six months.”
- 15
come down withphrasal verb/kʌm daʊn wɪð/
Bắt đầu mắc phải một bệnh (thường là cảm, cúm...), bắt đầu có triệu chứng.
“I think I'm coming down with a cold; I have a sore throat.”
- 16
live on borrowed timeidiom/lɪv ɒn ˈbɒrəʊd taɪm/
sống thêm thời gian vượt ngoài dự đoán, thường là sau một bệnh nặng hoặc tai nạn; sống trong tình trạng có thể chết bất cứ lúc nào
“After the surgery, he felt like he was living on borrowed time.”
- 17
be back on your feetidiom/biː bæk ɒn jɔː feːts/
Hồi phục, khỏe lại sau khi ốm hoặc gặp khó khăn.
“After a month in hospital, she was finally back on her feet.”
- 18
drop like fliesidiom/drɒp laɪk flaɪz/
rất nhiều người ngã bệnh hoặc bất tỉnh một cách nhanh chóng
“During the heatwave, tourists were dropping like flies.”
- 19
fit as a fiddleidiom/fɪt əz ə ˈfɪd.əl/
rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống
“Even at 80, he's fit as a fiddle and goes swimming every day.”
- 20
go downhillidiom/ɡəʊ ˈdaʊnˌhɪl/
tình trạng xấu đi, suy giảm về sức khỏe hoặc chất lượng
“Ever since the surgery complications started, his condition has gone downhill.”