idiom · trung tính
a shot in the arm
UK/ə ʃɒt ɪn ði ˈɑːm/US/ə ʃɑːt ɪn ði ˈɑːrm/a·SHOT·in·the·ARM
một sự thúc đẩy, sự khích lệ mạnh mẽ giúp cải thiện tình hình
something that boosts morale or improves a situation
Ví dụ
“The new funding was a real shot in the arm for the charity.”
Khoản tài trợ mới thực sự là một cú hích giúp tổ chức từ thiện.
“Getting positive feedback was a much‑needed shot in the arm for the team.”
Nhận được phản hồi tích cực là cú hích cần thiết cho cả đội.
“Vaccination is a literal shot in the arm, but here it's used figuratively.”
Tiêm chủng là nghĩa đen của 'mũi tiêm vào cánh tay', nhưng ở đây cụm này được dùng nghĩa bóng.
Câu mẫu band 8
“The government's investment acted as a shot in the arm for the struggling healthcare sector.”
Cụm hay đi cùng
- provide a shot in the arm — mang lại một cú hích
- a much‑needed shot in the arm — một cú hích rất cần thiết
Lỗi thường gặp
a shot in the arm (used only for vaccines)→a shot in the arm
Người Việt thường hiểu nghĩa đen là 'mũi tiêm'; nhưng idiom này hay dùng nghĩa bóng 'cú hích' trong bài viết về chính sách hoặc kinh tế.
gave a shot of the arm→gave a shot in the arm
Dịch word-by-word dễ khiến đặt giới từ sai; chuẩn là 'a shot in the arm'.
Nói sao cho lên band
5help→6boost→7+a shot in the arm
Đồng nghĩa
boost — ít hình ảnh, trực tiếp hơn
encouragement — tập trung vào tinh thần hơn là kết quả
Dễ nhầm
boost — từ trung tính, trực tiếp; 'a shot in the arm' nhấn mạnh tính hồi sinh/sự khích lệ bất ngờ
“The grant gave the project a much‑needed boost.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một 'liều tiêm' làm sống lại mọi thứ — tức là 'cú hích'.
Nguồn gốc so sánh với mũi tiêm y tế; dần trở thành cách nói bóng để chỉ sự phục hồi nhanh.