idiom · trung tính

in good shape

/ɪn ɡʊd ʃeɪp/in·GOOD·shape

speaking

ở thể trạng/điều kiện tốt (về sức khỏe hoặc thể lực)

physically fit or in good physical condition

Ví dụ

After months of training she is finally in good shape for the competition.

Sau nhiều tháng luyện tập cô ấy cuối cùng đã có thể lực tốt cho cuộc thi.

The car is old but still in good shape.

Chiếc xe cũ nhưng vẫn ở trạng thái tốt.

Doctors confirmed he was in good shape after the check-up.

Bác sĩ xác nhận anh ấy có sức khỏe tốt sau buổi kiểm tra.

Câu mẫu band 8

Although he’s in his fifties, he’s in good shape and runs three times a week.

Cụm hay đi cùng

  • be/keep/stay in good shapeở trạng thái tốt/giữ được thể lực
  • get back in good shapelấy lại thể trạng tốt

Họ từ

in good shape idiom/phrase

Lỗi thường gặp

She is in a good shape.She is in good shape.

Người Việt hay nghĩ theo cấu trúc tiếng Việt có 'một', nên thêm 'a' nhưng cụm cố định là 'in good shape' (không có mạo từ).

He is in good shapes.He is in good shape.

Không được số nhiều 'shapes' vì là thành ngữ cố định, đây là lỗi do dịch từng từ một.

Nói sao cho lên band

5fit6in good health7+in good shape

Đồng nghĩa

fitngắn gọn hơn; 'in good shape' nhấn cả sức khỏe và tình trạng chung

Dễ nhầm

in good health'in good health' thiên về kết quả y tế/kiểm tra sức khỏe; 'in good shape' nhấn thể lực/điều kiện hoạt động

After the medical tests, the doctor said she was in good health.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cụm cố định 'in good shape' không dùng mạo từ trước 'good shape' và 'shape' không số nhiều.

Hình dung cơ thể có 'shape' (dáng) tốt — mọi thứ có trật tự và khỏe mạnh.

Nguồn gốc liên quan đến hình dáng/điều kiện 'shape' — dùng chuyển sang nghĩa sức khỏe/thể trạng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ

Học từ này cùng bộ