idiom · trung tính
be back on your feet
UK/biː bæk ɒn jɔː feːts/US/bi bæk ɑn jʊr fiːt/be·BACK·on·your·FEET
Hồi phục, khỏe lại sau khi ốm hoặc gặp khó khăn.
to have recovered from an illness or from difficulties and be able to function normally
Ví dụ
“After a month in hospital, she was finally back on her feet.”
Sau một tháng nằm viện, cô ấy cuối cùng đã hồi phục.
“The company was struggling, but now it's back on its feet financially.”
Công ty đã gặp khó, nhưng giờ đã phục hồi về mặt tài chính.
“Give him two weeks and he should be back on his feet.”
Cho anh ấy hai tuần và anh ấy sẽ phục hồi.
Câu mẫu band 8
“After a month in hospital, she was finally back on her feet and ready to return to work.”
Cụm hay đi cùng
- be back on your feet after surgery — hồi phục sau phẫu thuật
- get back on your feet financially — khôi phục về mặt tài chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
be back on the feet→be back on your feet
Người học thường thêm 'the' hoặc bỏ 'your'; cụm cố định đúng là 'back on your feet' hoặc 'back on his/her feet'.
trở lại trên chân của bạn (dịch đen)→be back on your feet = hồi phục
Dịch đen gây bất thường trong ngữ cảnh tiếng Việt; cần dịch ý là 'hồi phục'.
Nói sao cho lên band
5recover→6get better→7+be back on your feet
Đồng nghĩa
recover — tương đương về nghĩa nhưng 'be back on your feet' là idiom tự nhiên trong văn nói.
Dễ nhầm
recover — đồng nghĩa tổng quát; 'be back on your feet' là cách nói sôi nổi, thường dùng trong hội thoại.
“She recovered quickly after the operation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh đứng dậy trên đôi chân sau khi ngã để nhớ 'back on your feet'.
Cụm gợi hình 'trở lại trên đôi chân' dùng để chỉ phục hồi khả năng tự đứng/hoạt động bình thường.