grammar · trung tính

It + be + adjective + for + someone + to + V

Band 5-6speakingtask2

Dùng để nói một việc có (khó, dễ, cần thiết...) đối với ai đó làm gì; phần It ... to ... là cấu trúc ngoại động ngữ chủ vị giả (extraposition).

Used to say that something is (difficult, easy, important...) for someone to do; the it‑structure delays the real subject (an infinitive clause).

Ví dụ

It is difficult for me to concentrate when there is so much noise.

Thật khó cho tôi để tập trung khi có quá nhiều tiếng ồn.

It would be useful for international students to practise speaking with natives.

Sẽ hữu ích nếu sinh viên quốc tế luyện nói với người bản ngữ.

It’s important for teenagers to learn how to manage money before they leave home.

Việc thanh thiếu niên học quản lý tiền trước khi rời nhà là quan trọng.

Câu mẫu band 8

It would be unrealistic for policymakers to expect immediate behavioural change without extensive public education.

Cụm hay đi cùng

  • It is + ADJECTIVE + for + somebody + to + VIt + tính từ + cho ai + để + làm gì

Lỗi thường gặp

It is difficult me to understand this article.It is difficult for me to understand this article.

Người Việt thường quên 'for' khi dịch trực tiếp cấu trúc 'khó cho tôi' sang tiếng Anh; trong ngữ pháp tiếng Anh cần giới từ 'for' trước người/đối tượng.

It is difficult for me understanding the instructions.It is difficult for me to understand the instructions.

Người Việt hay dùng dạng V-ing do ảnh hưởng cách dùng danh từ hóa trong tiếng Việt; ở cấu trúc này phải dùng to‑infinitive.

It is important that students to learn grammar.It is important for students to learn grammar.

Dịch word‑by‑word 'quan trọng rằng' dẫn tới thừa 'that' hoặc thiếu 'for'; khi dùng extraposition cần 'for + đối tượng + to'.

Nói sao cho lên band

5To + V as subject6For + somebody + to + V (without 'It' fronting)7+It + be + adjective + for + someone + to + V

Dễ nhầm

To + V (as subject)Dạng 'To + V' làm chủ ngữ trực tiếp; câu thường nặng nề, ít dùng ở văn viết học thuật so với cấu trúc 'It is ... for ... to ...'.

To finish the project on time is essential for the team.

There + be + noun + to + VDùng để nói có một việc gì để làm, khác với đánh giá cảm giác (difficult/easy) cho ai đó.

There is still much work to do before the deadline.

Mẹo nhớ & gốc từ

Công thức: It + be + ADJ + for + NP (hoặc danh từ đại từ) + to + V (nguyên mẫu có 'to'). Không thay bằng V-ing. Nếu muốn chủ ngữ là hành động, có thể dùng 'To + V' nhưng ít dùng trong văn viết học thuật.

Nhớ: nếu câu có đánh giá (difficult/important) + ai làm gì → It ... for ... to ...

Cấu trúc extraposition (đẩy mệnh đề làm chủ ngữ ra sau để câu nghe tự nhiên hơn) xuất phát từ truyền thống ngữ pháp Anh — dùng 'it' giả làm chủ ngữ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ