grammar · trung tính

In order to + V

Band 5-6speakingtask2

Diễn tả mục đích: để làm gì (thường đứng trước động từ nguyên mẫu không chia).

Expresses purpose: in order to + base verb means 'so as to' or 'to' do something.

Ví dụ

In order to improve my pronunciation, I listen to podcasts every day.

Để cải thiện phát âm, tôi nghe podcast mỗi ngày.

Schools should reduce class sizes in order to give pupils more attention.

Trường học nên giảm số học sinh/lớp để dành nhiều sự chú ý hơn cho từng em.

He saved money in order to pay for a year abroad.

Anh ấy tiết kiệm tiền để chi trả cho một năm học ở nước ngoài.

Câu mẫu band 8

In order to foster a culture of lifelong learning, governments should subsidise adult education programmes.

Cụm hay đi cùng

  • in order to + Vđể + (động từ nguyên mẫu)

Lỗi thường gặp

She studies hard in order she can pass the test.She studies hard in order to pass the test.

Người Việt hay dịch trực tiếp 'để cô ấy có thể' thành 'in order that she can' hoặc giữ both; nếu dùng 'in order' phải theo sau 'to' + V, còn muốn có mệnh đề thì dùng 'in order that' + clause.

I wake up early in order catching the first bus.I wake up early in order to catch the first bus.

Sai vì dùng V‑ing sau 'in order'; cấu trúc chuẩn là 'in order to' + nguyên mẫu.

Nói sao cho lên band

5To + V6So that + clause7+In order to + V

Đồng nghĩa

to'To' ngắn gọn, thông dụng; 'in order to' trang trọng hơn, tốt cho Task 2.

so as to'So as to' trang trọng, thường theo sau bởi động từ với cùng ý nghĩa mục đích.

Dễ nhầm

So that + clause'So that' cũng chỉ mục đích nhưng phải có chủ ngữ và thường đi kèm modal (can/will/could); 'in order to' theo sau luôn là nguyên mẫu.

She left early so that she could avoid the traffic.

To + V'To' + V cũng diễn đạt mục đích, ngắn gọn hơn; 'in order to' trang trọng hơn, phù hợp Task 2.

He practised every day to improve his score.

Mẹo nhớ & gốc từ

Công thức: in order to + V (nguyên mẫu có 'to') để chỉ mục đích. Không dùng 'in order to' trước mệnh đề có chủ ngữ khác mà không thêm 'that' ('in order that' + clause là dạng khác).

Nhớ: 'in order to' = 'in order' + 'to' → luôn có 'to' và theo sau là động từ nguyên mẫu.

'In order to' phát triển từ cách diễn đạt cổ hơn nhưng vẫn giữ nghĩa 'để' trong tiếng Anh hiện đại; thường dùng trong văn viết trang trọng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ