grammar · trung tính

As + adjective + as + noun/clause

Band 5-6speakingtask2

So sánh bằng nhau: dùng để nói hai đối tượng có cùng mức độ về tính từ nào đó.

Structure to express equality: X is as ADJ as Y.

Ví dụ

She is as tall as her brother.

Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.

This year's budget is not as large as last year's.

Ngân sách năm nay không lớn bằng năm ngoái.

The museum is as interesting as the guidebook promised.

Bảo tàng thú vị như sách hướng dẫn đã hứa.

Câu mẫu band 8

The coastline is as vulnerable to erosion as it was three decades ago.

Cụm hay đi cùng

  • as + adjective + asas + tính từ + as (diễn đạt bằng nhau)

Lỗi thường gặp

He is as tall like me.He is as tall as me.

Người Việt thường dùng 'like' theo thói quen dịch nghĩa 'giống', nhưng cấu trúc so sánh bằng chuẩn là 'as ... as'.

She is more as clever as her sister.She is as clever as her sister.

Người học dễ thêm 'more' do nhầm với so sánh hơn; 'as ... as' là biểu thị bằng nhau, không cần 'more'.

Nói sao cho lên band

5like6as ... as7+as + adjective + as + noun/clause

Đồng nghĩa

like'like' diễn tả sự tương tự nhưng không phải cấu trúc so sánh bằng chuẩn 'as ... as'.

Dễ nhầm

More ... thandùng để so sánh hơn/khác bậc, không dùng cho so sánh bằng.

He is more experienced than his colleague.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: as + tính từ + as + danh từ/mệnh đề. Dùng 'not as ... as' để phủ định mức độ bằng nhau. Không dùng 'like' trong cấu trúc này.

As ... as → nhớ hai 'as' ôm tính từ: as ADJ as = bằng nhau.

Cấu trúc so sánh 'as ... as' có lịch sử lâu dài trong tiếng Anh Trung và Hiện đại để biểu đạt mức độ bằng nhau.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ