grammar · học thuật
In case + clause
Diễn tả hành động phòng ngừa: làm gì để phòng khi một việc có thể xảy ra. Khác với 'so that' (mục đích) và 'in order to'.
Used to say someone does something to be prepared for a possible future event.
Ví dụ
“Take an umbrella in case it rains.”
Mang theo ô phòng khi trời mưa.
“I packed extra food in case we got delayed.”
Tôi chuẩn bị thêm đồ ăn phòng khi chúng tôi bị trễ.
“In case + clause”
Câu mẫu band 8
“We left contact details with the organiser in case the schedule changed at the last minute.”
Lỗi thường gặp
I brought money in case to buy something.→I brought money in case I wanted to buy something.
Người Việt hay cố ghép 'in case' với 'to + V' theo kiểu 'để' nhưng 'in case' phải theo sau mệnh đề hoặc dùng 'in case of' + danh từ.
I left early in case I will be late.→I left early in case I was/would be late. (Better: 'I left early so that I wouldn't be late.')
Nhiều bạn dùng 'will' trong mệnh đề phụ sau 'in case' — thông thường dùng hiện tại đơn/past để nói về khả năng tương lai gần; nếu mục đích thì dùng 'so that'.
Nói sao cho lên band
5so that→6in case of→7+In case + clause
Đồng nghĩa
in case of — 'In case of' theo sau là danh từ ('in case of rain'). 'In case' theo sau một mệnh đề.
Dễ nhầm
In case / In case of / So that / In order to — 'In case' = phòng khi (theo sau là mệnh đề); 'in case of' + danh từ; 'so that'/'in order to' = mục đích, không thể thay thế nhau tùy ngữ cảnh.
“Take a map in case you get lost.”
Mẹo nhớ & gốc từ
In case + mệnh đề dùng để diễn tả phòng ngừa một khả năng. Nếu theo sau là danh từ thì dùng 'in case of + noun'. 'In case' không diễn tả mục đích; nếu muốn nói mục đích dùng 'so that' hoặc 'in order to'. Thường không dùng 'will' trong mệnh đề sau 'in case'.
In case = 'phòng khi' → nhớ khác 'so that' = 'để mà'.
'In case' là cụm giới từ chỉ điều kiện tiềm tàng, dùng từ thời Trung Anh.