grammar · trung tính
No matter + wh‑word + clause, clause
Diễn tả 'dù ... thế nào đi nữa' — mệnh đề bắt đầu bằng 'no matter' nhấn mạnh sự không ảnh hưởng của hoàn cảnh tới kết quả.
Used to say 'whatever/however ...', showing that the result does not change despite different circumstances.
Ví dụ
“No matter how busy I am, I try to exercise three times a week.”
Dù bận thế nào, tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.
“No matter what the critics say, the film was a box‑office success.”
Dù các nhà phê bình nói gì, bộ phim vẫn thành công về doanh thu.
“No matter where you live, access to healthcare is vital.”
Dù bạn sống ở đâu, tiếp cận chăm sóc sức khỏe là điều thiết yếu.
Câu mẫu band 8
“No matter how compelling the immediate benefits may seem, policymakers must consider long‑term sustainability.”
Cụm hay đi cùng
- No matter + wh‑word + clause — No matter + từ để hỏi + mệnh đề
Lỗi thường gặp
No matter how is busy I am, I still read.→No matter how busy I am, I still read.
Nguyên nhân: người Việt thường lẫn trật tự từ khi chuyển trực tiếp 'bận như thế nào' sang tiếng Anh; cần đúng trật tự 'how + adj + subject + verb'.
No matter what, you should finish homework.→No matter what happens, you should finish your homework.
Thiếu động từ trong mệnh đề điều kiện do dịch lược; 'no matter what' cần một mệnh đề hoàn chỉnh hoặc theo sau danh từ cụ thể.
Nói sao cho lên band
5Whatever + phrase→6Regardless of + noun→7+No matter + wh‑word + clause, clause
Đồng nghĩa
Whatever — 'Whatever' ngắn gọn khi theo sau là danh từ; 'no matter' kèm wh‑word linh hoạt hơn cho nhiều dạng mệnh đề.
Regardless of — 'Regardless of' theo sau danh từ hoặc -ing; 'no matter' theo sau wh‑word + clause.
Dễ nhầm
Whatever + noun — 'Whatever' theo sau danh từ hoặc đứng một mình trước danh từ; 'no matter' phù hợp khi có wh‑clause.
“Whatever choice you make, you must accept the consequences.”
Regardless of + noun — 'Regardless of' + danh từ/phrase tương đương với 'no matter' nhưng khác cấu trúc.
“Regardless of the weather, the event will go ahead.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: No matter + WH‑word + clause, clause. Trật tự trong mệnh đề WH: wh‑word + tính từ (nếu có) + chủ ngữ + động từ. Có thể thay bằng 'Whatever/Regardless of' với thay đổi cấu trúc.
Nhớ: 'No matter' + từ để hỏi → 'dù ... thế nào đi nữa'.
'No matter' xuất phát từ cách nói cổ nghĩa 'không kể', dần hợp thức hóa thành mẫu cố định với wh‑word.