grammar · trung tính

No matter + wh‑word + clause, clause

Band 5-6speakingtask2

Diễn tả 'dù ... thế nào đi nữa' — mệnh đề bắt đầu bằng 'no matter' nhấn mạnh sự không ảnh hưởng của hoàn cảnh tới kết quả.

Used to say 'whatever/however ...', showing that the result does not change despite different circumstances.

Ví dụ

No matter how busy I am, I try to exercise three times a week.

Dù bận thế nào, tôi cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.

No matter what the critics say, the film was a box‑office success.

Dù các nhà phê bình nói gì, bộ phim vẫn thành công về doanh thu.

No matter where you live, access to healthcare is vital.

Dù bạn sống ở đâu, tiếp cận chăm sóc sức khỏe là điều thiết yếu.

Câu mẫu band 8

No matter how compelling the immediate benefits may seem, policymakers must consider long‑term sustainability.

Cụm hay đi cùng

  • No matter + wh‑word + clauseNo matter + từ để hỏi + mệnh đề

Lỗi thường gặp

No matter how is busy I am, I still read.No matter how busy I am, I still read.

Nguyên nhân: người Việt thường lẫn trật tự từ khi chuyển trực tiếp 'bận như thế nào' sang tiếng Anh; cần đúng trật tự 'how + adj + subject + verb'.

No matter what, you should finish homework.No matter what happens, you should finish your homework.

Thiếu động từ trong mệnh đề điều kiện do dịch lược; 'no matter what' cần một mệnh đề hoàn chỉnh hoặc theo sau danh từ cụ thể.

Nói sao cho lên band

5Whatever + phrase6Regardless of + noun7+No matter + wh‑word + clause, clause

Đồng nghĩa

Whatever'Whatever' ngắn gọn khi theo sau là danh từ; 'no matter' kèm wh‑word linh hoạt hơn cho nhiều dạng mệnh đề.

Regardless of'Regardless of' theo sau danh từ hoặc -ing; 'no matter' theo sau wh‑word + clause.

Dễ nhầm

Whatever + noun'Whatever' theo sau danh từ hoặc đứng một mình trước danh từ; 'no matter' phù hợp khi có wh‑clause.

Whatever choice you make, you must accept the consequences.

Regardless of + noun'Regardless of' + danh từ/phrase tương đương với 'no matter' nhưng khác cấu trúc.

Regardless of the weather, the event will go ahead.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc: No matter + WH‑word + clause, clause. Trật tự trong mệnh đề WH: wh‑word + tính từ (nếu có) + chủ ngữ + động từ. Có thể thay bằng 'Whatever/Regardless of' với thay đổi cấu trúc.

Nhớ: 'No matter' + từ để hỏi → 'dù ... thế nào đi nữa'.

'No matter' xuất phát từ cách nói cổ nghĩa 'không kể', dần hợp thức hóa thành mẫu cố định với wh‑word.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu phức

Học từ này cùng bộ