noun · trung tính

exercise

UK/ˈeksəsaɪz/US/ˈeksərsaɪz/EX·er·cise

Band 4-5speakingtask2

các hoạt động vận động để rèn sức khoẻ

physical activity that you do to stay healthy or become stronger

Ví dụ

I go for 30 minutes of exercise most days to keep fit.

Tôi tập thể dục 30 phút hầu hết các ngày để giữ vóc dáng.

Regular exercise can improve your mood and energy.

Tập luyện đều đặn có thể cải thiện tâm trạng và năng lượng.

She prefers outdoor exercise like running or cycling.

Cô ấy thích các hoạt động ngoài trời như chạy bộ hoặc đạp xe.

Câu mẫu band 8

I make sure to include a mix of cardio and strength exercise in my weekly routine to stay healthy.

Cụm hay đi cùng

  • regular exercisetập luyện đều đặn
  • do exercisetập thể dục
  • exercise routinechương trình tập

Họ từ

exercise verbexercise nounexercises verb (3rd sg) / noun (plural)exercising verb (gerund)

Lỗi thường gặp

make exercisedo exercise

Người Việt dịch theo cấu trúc 'làm' → 'make', nhưng trong tiếng Anh phải dùng 'do' với 'exercise'.

I exercise everydayI exercise every day

Người Việt thường viết 'everyday' như một từ; trong ngữ cảnh này 'every day' (mỗi ngày) là đúng.

Nói sao cho lên band

5play sports6workout7+exercise

Đồng nghĩa

workouttừ ít trang trọng hơn, thường chỉ buổi tập cụ thể

physical activitycụm rộng hơn, bao gồm cả hoạt động hàng ngày

Dễ nhầm

practicenhấn vào lặp lại kỹ năng, thường cho kỹ năng học tập/âm nhạc

He needs more practice if he wants to pass the exam.

Mẹo nhớ & gốc từ

EX (ra ngoài) + ERCISE (giống 'energy') → ra ngoài vận động cho nhiều năng lượng.

Từ xuất phát từ tiếng Latin 'exercere' nghĩa là 'thực hành, rèn luyện'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ