noun · trung tính
treatment
/ˈtriːtmənt/TREAT·ment
phương pháp điều trị; các biện pháp dùng để chữa bệnh hoặc làm giảm triệu chứng
the medical care given to a patient for an illness or injury
Ví dụ
“The new treatment reduced the patient's pain significantly.”
Phương pháp điều trị mới làm giảm đáng kể cơn đau của bệnh nhân.
“He refused invasive treatment and chose palliative care.”
Anh ấy từ chối phương pháp điều trị xâm lấn và chọn chăm sóc giảm nhẹ.
“Early treatment can improve recovery chances.”
Điều trị sớm có thể cải thiện cơ hội hồi phục.
Câu mẫu band 8
“Clinical trials aim to compare new treatments against current standards to assess safety and efficacy.”
Cụm hay đi cùng
- receive treatment — nhận điều trị
- medical treatment — điều trị y tế
- undergo treatment — trải qua điều trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
He finished many treatments.→He finished several treatments.
Người Việt đôi khi dùng 'many' không phù hợp với danh từ đếm được trong ngữ cảnh; 'several' hoặc 'many' đều có thể nhưng cấu trúc 'finished many treatments' nghe kém tự nhiên; cần chọn từ lượng phù hợp với ngữ cảnh.
She received a treatment yesterday.→She received treatment yesterday.
'Treatment' có thể dùng không đếm được khi nói về quy trình chung; nhiều học viên thêm 'a' do dịch trực tiếp, khiến câu sai về sắc thái.
Nói sao cho lên band
5care→6therapy→7+treatment
Đồng nghĩa
therapy — thường nhấn vào quá trình phục hồi (ví dụ vật lý trị liệu); 'treatment' chung hơn
Dễ nhầm
therapy — 'therapy' thường chỉ một phương pháp phục hồi cụ thể (vật lý trị liệu, tâm lý trị liệu); 'treatment' có thể bao quát nhiều biện pháp
“Physical therapy helped her regain movement after the surgery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
TREAT·ment — 'treat' (đối xử/chữa) nhớ là hành động chữa bệnh → treatment là việc chữa bệnh.
Từ 'treat' (Old French traiter) nghĩa là xử lý; 'treatment' là danh từ chỉ việc xử lý/chữa trị.