Idioms
Khó khăn
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
between a rock and a hard placeidiom (phrase)
Rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa hai phương án đều xấu.
“If we raise taxes or cut services, we're between a rock and a hard place.”
- 2
scrape byphrasal verb/skreɪp baɪ/
Xoay sở sống qua ngày, chỉ đủ tiền chi trả các khoản cơ bản, thường không có dư.
“During college he could only scrape by on a part-time wage.”
- 3
make ends meetidiom/meɪk ɛndz miːt/
kiếm đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt
“With rising rents, many families struggle to make ends meet.”
- 4
strapped for cashidiom (phrase)/stræpt fɔː kæʃ/
Thiếu tiền; tạm thời không có đủ tiền mặt.
“I'm a bit strapped for cash this month, so I can't go on holiday.”
- 5
at one's wit's endidiom (phrase)/ət wʌnz wɪts end/
Cực kỳ bối rối, không biết phải làm gì nữa; thiếu kiên nhẫn hoặc phương án.
“After hours trying to fix the software, she was at her wit's end.”
- 6
be up against itidiom (phrase)/bi ʌp əˈɡenst ɪt/
Đang đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc rào cản lớn; có ít cơ hội thành công.
“With the deadline tomorrow and no data, the team was really up against it.”
- 7
weather the stormidiom/ˈwɛðə ðə stɔːm/
vượt qua thời kỳ khó khăn hoặc khủng hoảng
“Many small businesses managed to weather the storm during the recession.”
- 8
hit a snagidiom (phrasal)/hɪt ə snæɡ/
Gặp phải một trở ngại hoặc vấn đề bất ngờ làm chậm tiến trình.
“We hit a snag with the visa application and had to wait another month.”
- 9
be up to one's neck (in something)idiom (phrase)
Bận rộn hoặc vướng vào việc gì đến mức khó xử lý thêm; có quá nhiều thứ để làm/ quá bận.
“I'm up to my neck in coursework this semester.”
- 10
be brokeidiom/biː ˈbrəʊk/
hết tiền, không có tiền để chi trả
“I can't join you for dinner — I'm broke until payday.”
- 11
up a creek (without a paddle)idiom
rơi vào hoàn cảnh khó khăn hoặc rắc rối, thường là không có cách giải quyết rõ ràng
“After the main sponsor pulled out, the festival organisers were really up a creek without a paddle.”
- 12
left high and dryidiom/lɛft haɪ ænd draɪ/
bị bỏ mặc, bị để lại một mình trong hoàn cảnh khó khăn mà không được giúp đỡ
“The volunteers were left high and dry when the charity stopped funding the project.”
- 13
tighten one's beltidiom/ˈtaɪtən wʌnz bɛlt/
thắt chặt chi tiêu, sống tiết kiệm do khó khăn tài chính
“During the downturn, many families had to tighten their belts.”
- 14
in hot wateridiom/ɪn hɒt ˈwɔːtə/
gặp rắc rối, đặc biệt là với người có thẩm quyền hoặc pháp luật
“He was in hot water with his boss for missing the deadline.”
- 15
go belly upidiom/ɡəʊ ˈbɛli ʌp/
sụp đổ, phá sản (thường dùng cho doanh nghiệp hoặc dự án)
“The small café went belly up after the rent doubled.”
- 16
live hand to mouthidiom/lɪv hænd tə maʊθ/
sống chỉ đủ ăn/ngày qua ngày, không có tiết kiệm
“Many freelancers live hand to mouth, never knowing when the next contract will come.”
- 17
on the rocksidiom/ɒn ðə rɒks/
gặp khó khăn nghiêm trọng; mối quan hệ hoặc doanh nghiệp có nguy cơ đổ vỡ
“Their marriage has been on the rocks since he lost his job.”
- 18
go through a rough patchidiom/ɡəʊ θruː ə rʌf pætʃ/
trải qua một thời gian ngắn gặp rắc rối hoặc khó khăn
“They're going through a rough patch in their marriage but hope to reconcile.”
- 19
in a tight spotidiom/ɪn ə taɪt spɒt/
ở trong tình huống khó xử hoặc khó khăn, cần đưa ra quyết định khó
“I'm in a tight spot because I promised to help both friends at the same time.”
- 20
hit rock bottomidiom/hɪt rɒk ˈbɒtəm/
chạm đáy về tinh thần, tình trạng xấu nhất có thể
“After losing his house and job, he felt he had hit rock bottom.”