idiom · trung tính

up a creek (without a paddle)

/ˌʌp ə ˈkriːk/UP·a·CREEK

speakingtask2

rơi vào hoàn cảnh khó khăn hoặc rắc rối, thường là không có cách giải quyết rõ ràng

in serious trouble or difficulty with no obvious solution

Ví dụ

After the main sponsor pulled out, the festival organisers were really up a creek without a paddle.

Sau khi nhà tài trợ chính rút lui, những người tổ chức lễ hội thực sự rơi vào khó khăn và không biết phải làm gì.

If we don't find a new investor soon, the start‑up will be up a creek.

Nếu chúng ta không tìm được nhà đầu tư mới sớm, công ty khởi nghiệp sẽ rơi vào tình trạng khó khăn.

When their passports were lost, they were up a creek in a foreign country.

Khi mất hộ chiếu, họ lâm vào rắc rối ở nước ngoài.

Câu mẫu band 8

When the sole investor withdrew funding at the last minute, the research team was effectively up a creek without a paddle and had to pause the project.

Cụm hay đi cùng

  • be up a creekrơi vào tình trạng khó khăn
  • find yourself up a creekphát hiện mình ở trong rắc rối

Họ từ

be up a creek verb phraseup a creek (without a paddle) idiom

Lỗi thường gặp

I'm on a creek.I'm up a creek.

Người Việt hay đặt giới từ sai do dịch từng từ; collocation đúng là 'up a creek' (không phải 'on').

We are in a creek.We are up a creek.

Tiếng Việt không phân biệt giới từ theo collocation như tiếng Anh, nên dễ dùng 'in' thay vì 'up'.

Nói sao cho lên band

5in trouble6in a difficult situation7+up a creek (without a paddle)

Đồng nghĩa

in troublemở, chung chung hơn; không mang sắc thái 'không lối thoát' mạnh như up a creek

in a tight spotít nghiêm trọng hơn, chỉ là tình thế khó xử

Dễ nhầm

left high and drybị bỏ mặc, bị để lại trong hoàn cảnh khó khăn (nhấn vào bị phản bội/không được giúp đỡ)

After the manager resigned, many junior staff felt left high and dry.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bạn ở giữa con suối ('creek') mà không có mái chèo — không đi tiếp được.

Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh bị mắc kẹt trên một con suối mà không có mái chèo; dùng phổ biến ở Anh–Mỹ từ thế kỷ 19.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khó khăn

Học từ này cùng bộ