Idioms
Khó khăn · phần 3
Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
down and outidiom/ˌdaʊn ən ˈaʊt/
rất khó khăn về tài chính, thiếu cả nhà và cơ hội (bần cùng)
“After several bad breaks he ended up down and out on the streets.”
- 2
go through the millidiom/ɡəʊ θruː ðə mɪl/
trải qua khoảng thời gian khó khăn hoặc bị đối xử tệ; trải qua quá trình thử thách gay gắt
“He went through the mill during his apprenticeship.”
- 3
thrown in at the deep endidiom
bị đặt vào một tình huống khó khăn hoặc thử thách ngay lập tức mà không được chuẩn bị trước
“On my first day at the new job they threw me in at the deep end and asked me to lead a meeting.”
- 4
in the redidiom (adjective phrase)/ɪn ðə red/
bị thâm hụt, nợ tiền (tài khoản âm)
“The company has been in the red for three consecutive quarters.”
- 5
land on one's feetidiom/lænd ɒn wʌnz fiːt/
vượt qua khó khăn một cách suôn sẻ hoặc may mắn; kết thúc ở vị thế tốt hơn sau thử thách
“She lost her job but quickly landed on her feet with a better offer.”
- 6
shoulder the burdenidiom/ˈʃəʊldər ðə ˈbɜːdən/
chấp nhận trách nhiệm, gánh vác một công việc hoặc chi phí, thường khi đó là điều khó khăn hoặc không mong muốn
“When the company failed, managers had to shoulder the burden of layoffs.”
- 7
be snowed under (with something)idiom (verb phrase)
bận ngập đầu vì có quá nhiều việc hoặc trách nhiệm
“I've been snowed under with marking this week.”
- 8
be hard upidiom/biː hɑːd ʌp/
thiếu tiền trong một khoảng thời gian ngắn; khó khăn về tài chính nhưng không nhất thiết là nghèo hoàn toàn
“After renting a flat in the city, I was really hard up for a few months.”
- 9
in a bindidiom/ɪn ə baɪnd/
rơi vào hoàn cảnh khó xử hoặc gặp khó khăn tạm thời, không dễ tìm cách giải quyết
“I'm in a bind — my laptop died and I need it for the presentation tomorrow.”
- 10
make do withidiom (verb phrase)/meɪk duː wɪð/
chấp nhận dùng thứ gì ít hơn hoặc kém hơn vì không có lựa chọn khác
“We had no heating for a week and had to make do with extra blankets.”
- 11
dig oneself out of a holeidiom
thoát khỏi khó khăn (thường là nợ nần hoặc tình huống tài chính) bằng nỗ lực và thời gian
“After months of overtime and budgeting, he finally dug himself out of a hole.”
- 12
in a jamidiom/ɪn ə dʒæm/
vướng vào rắc rối hoặc khó khăn ngắn hạn; hơi thân mật
“I was in a jam after missing my flight and had to rebook at once.”
- 13
on a shoestringidiom (prepositional phrase)/ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
rất ít tiền; với ngân sách rất hạn hẹp
“They launched the festival on a shoestring and it gradually grew.”
- 14
left holding the bagidiom/left ˈhəʊldɪŋ ðə bæg/
bị bỏ lại chịu trách nhiệm hoặc gánh nợ/blame khi người khác rút lui
“When the business partner fled, she was left holding the bag for the loans.”
- 15
live on the breadlineidiom (verb phrase)/lɪv ɒn ðə ˈbrɛdlaɪn/
sống rất nghèo, ở mức gần cùng cực thiếu thốn
“After his company collapsed he and his family lived on the breadline for several years.”
- 16
feel the pinchidiom/fiːl ðə pɪntʃ/
cảm thấy khó khăn về tài chính hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi hạn chế tài chính
“Many families began to feel the pinch after utility prices rose.”
- 17
fall by the waysideidiom/fɔːl baɪ ðə ˈweɪsaɪd/
bị bỏ dở, không tiếp tục (kế hoạch, dự án, người) do khó khăn hoặc thiếu nguồn lực
“Many good initiatives fall by the wayside when funding runs out.”
- 18
go cap in handidiom/ɡəʊ kæp ɪn hænd/
phải van nài, xin xỏ ai đó (thường vì cần tiền hoặc hỗ trợ) với thái độ nhún nhường
“After the floods, many small shop owners had to go cap in hand to the council for emergency grants.”
- 19
out of pocketidiom/aʊt əv ˈpɒkɪt/
phải tự trả tiền (thường cho chi phí không mong muốn) hoặc (Mỹ) tạm thời không liên lạc được — cần chú ý hai nghĩa
“I was out of pocket for the repair costs until my insurance reimbursed me.”
- 20
pay through the noseidiom (verb phrase)/peɪ θruː ðə nəʊz/
trả giá rất cao, bị bắt trả quá đắt
“We paid through the nose for accommodation during the festival.”