phrasal verb · đời thường
scrape by
/skreɪp baɪ/SKREIP·BY
Xoay sở sống qua ngày, chỉ đủ tiền chi trả các khoản cơ bản, thường không có dư.
To manage to live or survive with very little money.
Ví dụ
“During college he could only scrape by on a part-time wage.”
Hồi đi học anh ấy chỉ đủ sống nhờ lương bán thời gian.
“They scraped by for months after one of them lost their job.”
Họ sống cầm chừng trong nhiều tháng sau khi một người mất việc.
“She had to scrape by until her freelance work picked up.”
Cô ấy phải xoay sở chật vật cho đến khi công việc tự do tăng thêm.
Câu mẫu band 8
“After the factory closed, the family scraped by for over a year, cutting every unnecessary expense and relying on neighbours for help.”
Cụm hay đi cùng
- scrape by on a low salary — xoay sở với lương thấp
- scrape by each month — chỉ đủ sống qua tháng
Họ từ
Lỗi thường gặp
scrape through→scrape by
Người Việt dễ nhầm 'scrape through' (vượt qua, thường dùng cho bài thi) với 'scrape by' vì cả hai bắt đầu bằng 'scrape'. Tuy nhiên 'scrape through' thường nói về vượt qua (a test), không phải về đủ tiền sống.
scrape by with→scrape by on
Nhiều học sinh dịch trực tiếp 'xoay sở với' thành 'with' vì tiếng Việt dùng 'với', trong khi collocation đúng là 'scrape by on' (scrape by on a small salary).
Nói sao cho lên band
5get by→6manage to pay the bills→7+scrape by
Đồng nghĩa
get by — cũng là 'xoay sở', nhưng trung tính hơn; không nhấn mạnh mức 'gần như không đủ' bằng 'scrape by'.
manage to survive — mô tả khả năng sống sót nhưng ít thành ngữ, trang trọng hơn.
Dễ nhầm
get by — cùng ý 'xoay sở', nhưng nhẹ hơn; 'get by' ít nhấn sự thiếu hụt cực độ so với 'scrape by'.
“Many families get by with one income, but they do not save much.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'cào' (scrape) từng đồng xu cuối cùng để đủ sống — 'scrape by'.
‘Scrape’ gốc là 'cạo, cọ'; hình ảnh ẩn dụ về cạo vét những gì còn lại trong túi để sống.