idiom · đời thường

weather the storm

UK/ˈwɛðə ðə stɔːm/US/ˈwɛðər ðə stɔrm/WEATH·er the STORM

speakingtask2

vượt qua thời kỳ khó khăn hoặc khủng hoảng

to survive a difficult or dangerous period

Ví dụ

Many small businesses managed to weather the storm during the recession.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã vượt qua giai đoạn khó khăn trong thời kỳ suy thoái.

We had to weather the storm until demand recovered.

Chúng tôi phải chịu đựng khó khăn cho đến khi nhu cầu phục hồi.

She helped the team weather the storm by staying calm.

Cô ấy giúp nhóm vượt qua khủng hoảng bằng cách giữ bình tĩnh.

Câu mẫu band 8

When our small business hit a downturn, we had to weather the storm by cutting non-essential spending and focusing on core clients.

Cụm hay đi cùng

  • weather the economic stormvượt qua khủng hoảng kinh tế
  • weather the storm of criticismchịu đựng làn sóng chỉ trích

Họ từ

weather the storm idiom

Lỗi thường gặp

weather stormweather the storm

Người Việt thường quên mạo từ 'the' vì tiếng Việt không có mạo từ; cụm 'weather the storm' cần 'the' để chỉ một tình huống cụ thể.

Nói sao cho lên band

5get through problems6get through a difficult time7+weather the storm

Đồng nghĩa

ride out the stormnhấn mạnh sự chịu đựng để tồn tại; gần như đồng nghĩa

Dễ nhầm

ride out the stormgần giống 'weather the storm' nhưng nhấn vào việc chờ cho khó khăn trôi qua

The company managed to ride out the storm and stayed in business.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một con thuyền (the storm) phải chịu bão để sống sót — bạn 'weather' (chịu đựng) cơn bão.

Bắt nguồn từ hình ảnh tàu 'weather' (chịu đựng) bão; dùng ẩn dụ cho vượt qua khó khăn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Khó khăn

Học từ này cùng bộ