idiom (phrase) · đời thường
be up against it
/bi ʌp əˈɡenst ɪt/be UP a·GAINST it
Đang đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc rào cản lớn; có ít cơ hội thành công.
To face serious difficulties or obstacles; to be in a difficult situation with little chance to succeed.
Ví dụ
“With the deadline tomorrow and no data, the team was really up against it.”
Với hạn chót ngày mai mà không có dữ liệu, nhóm thực sự gặp khó.
“Small businesses are up against it when large chains offer huge discounts.”
Doanh nghiệp nhỏ gặp khó khi các chuỗi lớn đưa ra giảm giá mạnh.
“He knew he was up against it trying to finish the project alone.”
Anh biết mình gặp khó khi phải hoàn thành dự án một mình.
Câu mẫu band 8
“Local shops are really up against it after the new supermarket opened; footfall has fallen sharply and profits have dwindled.”
Cụm hay đi cùng
- be up against a challenge — đối mặt với một thách thức
- be up against stiff competition — đối mặt với cạnh tranh khốc liệt
Họ từ
Lỗi thường gặp
be up to it→be up against it
Người Việt hay nhầm 'be up to it' (có khả năng làm điều gì) với 'be up against it' (gặp khó khăn) vì cấu trúc 'be up to ...' phổ biến và tương tự về mặt hình thức.
up against him→up against it
Dịch sát 'against him' vì nghĩ 'against' theo nghĩa đối kháng với người; idiom chuẩn là 'up against it' khi nói hoàn cảnh khó khăn, không phải 'against him'.
Nói sao cho lên band
5face difficulties→6have a hard time→7+be up against it
Đồng nghĩa
face difficulties — chung chung, ít màu sắc so với idiom.
be hard-pressed — cũng chỉ áp lực, hơi trang trọng hơn.
Dễ nhầm
be hard-pressed — cùng nghĩa 'gặp áp lực, khó khăn', nhưng 'be up against it' nhấn vào việc có rào cản lớn hoặc ít cơ hội hơn.
“Many charities are hard-pressed to continue services after funding cuts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một người đứng 'đối mặt' (against) bức tường lớn — 'up against it' là bị chèn ép bởi hoàn cảnh.
Cụm này gợi hình ảnh 'bị đẩy sát vào (against) một vật' — nghĩa bóng là bị đặt vào tình thế khó khăn.