collocation · trung tính

leave no trace

UK/liːv nəʊ treɪs/US/liːv noʊ treɪs/leave no TRACE

Band 7+speakingtask2

không để lại dấu vết; hành động tránh gây hại hoặc vết tích cho môi trường khi du lịch ngoài trời

To avoid leaving any signs of one’s presence in natural areas; an ethic of low-impact behaviour by visitors.

Ví dụ

When camping, hikers are encouraged to leave no trace and carry out all their rubbish.

Khi cắm trại, người đi bộ được khuyến khích không để lại dấu vết và mang hết rác theo.

Learning to leave no trace helps protect fragile ecosystems.

Học cách không để lại dấu vết giúp bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm.

The park runs courses teaching the 'leave no trace' principles.

Công viên tổ chức các khóa học dạy các nguyên tắc 'không để lại dấu vết'.

Câu mẫu band 8

Responsible tourists should aim to leave no trace when visiting natural sites, so future generations can enjoy the same landscapes.

Cụm hay đi cùng

  • follow the 'leave no trace' principlestuân theo các nguyên tắc không để lại dấu vết
  • leave no trace campingcắm trại không để lại dấu vết
  • practice leave no tracethực hành nguyên tắc không để lại dấu vết

Họ từ

leave no trace phraseLeave No Trace proper noun (the programme)leave-no-trace ethic noun

Lỗi thường gặp

don't leave any tracesleave no trace

Người Việt hay dùng cấu trúc phủ định 'don't + any' khi dịch thẳng từ 'không để lại bất kì dấu vết nào', nhưng cụm cố định bằng tiếng Anh là 'leave no trace' (singular) và là idiom phổ biến trong môi trường học thuật.

leave no trashleave no trace

Học viên thường diễn đạt theo nghĩa đen 'không để rác', nhưng 'leave no trace' bao hàm cả rác, vết chân, lửa trại v.v., nên dùng cụm này để diễn đạt ý 'không gây tác động'.

Nói sao cho lên band

5don't leave trash6leave no marks7+leave no trace

Đồng nghĩa

minimise one's impactcách diễn đạt trang trọng hơn, nhấn vào giảm tác động nói chung

tread lightlythành ngữ mang sắc thái khuyên nhủ, ít trang trọng

Dễ nhầm

leave no footprintsnhấn vào dấu chân cụ thể, ít dùng như khẩu hiệu bảo tồn chung

We tried to leave no footprints on the fragile sand dunes.

Mẹo nhớ & gốc từ

trace = dấu vết → 'leave no trace' = không để lại dấu vết gì

Cụm bắt nguồn từ phong trào bảo tồn ngoài trời 'Leave No Trace' ở Mỹ, trở thành khẩu hiệu cho du lịch ít tác động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ