collocation · trung tính
package holiday
UK/ˈpækɪdʒ ˈhɒlɪdeɪ/US/ˈpækɪdʒ ˈhɑːlədeɪ/PACK·age HO·li·day
kỳ nghỉ được bán theo gói gồm vé, chỗ ở và thường cả tour
a holiday arranged and sold as a set including transport and accommodation
Ví dụ
“We saved money by booking a package holiday that included flights and hotel.”
Chúng tôi tiết kiệm khi đặt kỳ nghỉ trọn gói bao gồm vé máy bay và khách sạn.
“Many families prefer package holidays because everything is organised.”
Nhiều gia đình thích kỳ nghỉ trọn gói vì mọi thứ đã được tổ chức sẵn.
“A package holiday can be cheaper than booking everything separately.”
Kỳ nghỉ trọn gói có thể rẻ hơn so với việc đặt từng phần riêng lẻ.
Câu mẫu band 8
“Many travellers opt for a package holiday to reduce planning stress and control costs.”
Cụm hay đi cùng
- book a package holiday — đặt kỳ nghỉ trọn gói
- cheap package holiday — kỳ nghỉ trọn gói giá rẻ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I bought package holiday last week.→I booked a package holiday last week.
Người Việt thường dịch 'mua' cho mọi giao dịch; với dịch vụ du lịch tiếng Anh thường dùng 'book' để nói đặt chỗ, và cần mạo từ 'a'.
We had two package holiday.→We had two package holidays.
Thiếu 's' số nhiều là lỗi phổ biến do khác biệt ngữ pháp.
Nói sao cho lên band
5cheap tour→6holiday package→7+package holiday
Đồng nghĩa
all-inclusive vacation — thường dùng ở Mỹ, nhấn mạnh thức ăn/dịch vụ đã bao gồm
Dễ nhầm
all-inclusive package — all-inclusive nhấn mạnh mọi dịch vụ được bao gồm; package holiday là khái quát hơn.
“The resort offered an all-inclusive package for families.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Với danh từ ghép loại 'package holiday', khi chia số nhiều thường thêm 's' vào danh từ chính: package holidays.
PACKAGE = gói, HOLIDAY = kỳ nghỉ → kỳ nghỉ trọn gói
package (gói) + holiday (kỳ nghỉ); collocation dùng rộng ở Anh và châu Âu