collocation · đời thường
road trip
UK/ˈrəʊd trɪp/US/ˈroʊd trɪp/ROAD·trip
chuyến đi dài bằng ôtô, thường đi qua nhiều nơi
a long journey made by car, often visiting several places
Ví dụ
“We planned a road trip along the west coast during summer.”
Chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng ôtô dọc bờ biển phía tây vào mùa hè.
“A road trip is a great way to see the countryside.”
Một chuyến road trip là cách tuyệt vời để tham quan vùng quê.
“They filmed the movie during a road trip across the country.”
Họ quay bộ phim trong một chuyến đi xuyên quốc gia bằng ôtô.
Câu mẫu band 8
“A well-planned road trip lets you discover hidden spots and control the pace of travel.”
Cụm hay đi cùng
- take a road trip — làm một chuyến đi bằng ôtô
- planning a road trip — lên kế hoạch cho chuyến đi bằng ôtô
Họ từ
Lỗi thường gặp
We make a road trip last year.→We took a road trip last year.
Người Việt hay dùng 'make' dịch từ 'làm', nhưng collocation tự nhiên là 'take' hoặc 'go on' a road trip.
He did road trip to Da Nang.→He went on a road trip to Da Nang.
Dịch theo cấu trúc tiếng Việt dẫn đến dùng động từ không phù hợp; cần dùng 'go on/take' cho cụm này.
Nói sao cho lên band
5drive trip→6long drive→7+road trip
Đồng nghĩa
long drive — gói gọn hơn, có thể không dừng nhiều nơi như 'road trip'
Dễ nhầm
long-distance drive — nhấn vào việc lái xe quãng đường dài hơn là trải nghiệm khám phá nhiều điểm dừng.
“They drove for twelve hours on a long-distance drive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Khi nói về chuyến đi bằng ôtô, collocation thông dụng là 'take/go on a road trip' chứ không phải 'make/do'.
ROAD = đường, TRIP = chuyến đi → chuyến đi bằng ôtô
road (đường) + trip (chuyến đi); thành ngữ hiện đại liên quan du lịch bằng xe