Chunks / mẫu câu
Câu điều kiện
Band 7+Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
Only after + clause, did + subject + Vgrammar
Nói rằng một hành động chỉ xảy ra sau khi hành động khác hoàn tất; khi 'Only after' đứng đầu câu thì phải đảo trợ động từ và chủ ngữ.
“Only after the committee met did they announce the new policy.”
- 2
Only when + clause, did + subject + Vgrammar
Diễn tả rằng kết quả chỉ xảy ra sau khi điều kiện đó xảy ra; khi 'Only when' đứng đầu câu thì cần đảo trợ động từ và chủ ngữ (inversion).
“Only when the data were published did the debate begin in earnest.”
- 3
Without + noun, clausegrammar
Diễn tả kết quả xảy ra khi thiếu thứ gì đó; tương đương 'nếu không có'.
“Without government funding, many research projects would stop.”
- 4
If + past participle, clausegrammar
Dạng rút gọn của mệnh đề bị động điều kiện khi chủ ngữ không cần nêu (ví dụ: 'If invited, I will attend' = 'If I am invited, I will attend').
“If invited, she will attend the conference.”
- 5
If + present simple, would + Vgrammar
Mẫu này thể hiện lỗi thường gặp: người học dùng thì hiện tại trong mệnh đề if nhưng lại đặt 'would' ở mệnh đề kết quả. Cách diễn đạt đúng cho giả định trái thực ở hiện tại là dùng 'If + past simple, would + V'.
“Incorrect: If he goes to university, he would get a better job. (COMMON MISTAKE)”
- 6
Given that + clause, clausegrammar
Dùng để nêu một sự thật hoặc giả thiết làm tiền đề cho một nhận xét, kết luận hoặc đề xuất; rất phổ biến trong Task 2 và bài viết trang trọng.
“Given that urban populations are growing, planners must rethink transport.”
- 7
So long as + present simple, clausegrammar
Diễn tả điều kiện: 'miễn là', 'chỉ cần'.
“So long as students attend classes regularly, their grades usually improve.”
- 8
Whether or not + clause, clausesubordinating conjunction
Diễn tả 'bất kể là...hay không' — dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không phụ thuộc vào hai khả năng được nêu.
“Whether or not the policy is popular, the government must decide based on evidence.”
- 9
If + subject + happen(ed) + to + V, clausegrammar
Diễn tả việc gì đó xảy ra tình cờ hoặc một khả năng có xác suất thấp; tương đương 'by chance' / 'in case' theo sắc thái.
“If you happen to meet the director, please give him my regards.”
- 10
Were it not for + noun, clauseconditional (inversion)
Diễn tả một tình huống giả định trái với thực tế hiện tại; cách nói trang trọng của 'If it weren't for + noun'.
“Were it not for her advice, I would have made a terrible decision.”
- 11
Whether + to + Vinfinitive choice
Dùng khi nói về quyết định giữa làm hoặc không làm một hành động — 'liệu có nên ... hay không'.
“I couldn't decide whether to study abroad or stay at home.”
- 12
As if/as though + past simple, clausecomparative/subjunctive
Diễn tả sự so sánh giả định ở hiện tại — nói điều không thật hoặc trái với thực tế hiện tại.
“She speaks as if she owned the company.”
- 13
Even if + past simple, would + Vgrammar
Dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả khi một điều giả định (không thực ở hiện tại) xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi; thường dùng trong tranh luận/Task 2 để nói phản bác hoặc nhấn mạnh lập luận.
“Even if the company offered higher salaries, employees would not stay if the management were toxic.”
- 14
As if/as though + past perfect, clausecomparative/subjunctive (past unreal)
Dùng để mô tả một so sánh giả định liên quan tới quá khứ — tức là điều không xảy ra trong quá khứ.
“She looked as if she had seen a ghost.”
- 15
Were + subject + to + V, clausegrammar
Dạng đảo ngữ trang trọng thay cho 'If + subject + were to + V' (giả định, thường ít thực tế hơn, dùng cho đề xuất hoặc tình huống tương lai giả định).
“Were the government to increase taxes, public services might suffer.”
- 16
On the assumption that + clause, clauseprepositional phrase / subordinating
Giả thiết rằng... — dùng để nêu một giả định làm nền tảng cho luận điểm hoặc phân tích.
“On the assumption that demand will rise, the company is increasing production.”
- 17
If + past simple, would + be + V-inggrammar
Diễn tả kết quả giả định ở hiện tại/dạng tiếp diễn: nếu điều kiện hiện tại khác, hành động hiện tại đang diễn ra sẽ khác (nói về trạng thái đang xảy ra).
“If I lived closer to the university, I would be studying there now.”
- 18
If + past perfect, must + have + past participlegrammar
Dùng khi giả định về một tình huống trong quá khứ và đưa ra kết luận chắc chắn (mức độ cao hơn so với may/might) về điều đã xảy ra.
“If he had failed to report the error, he must have been under a lot of pressure.”
- 19
If + present perfect, may + have + past participlegrammar
Dùng khi điều kiện đã xảy ra hoặc hoàn tất trước hiện tại; mệnh đề chính đưa ra suy đoán về một việc đã xảy ra trong quá khứ (khả năng, không chắc chắn).
“If the team have submitted the report, they may have missed some important data.”
- 20
Should + subject + have + past participle, clausegrammar
Đảo ngữ trang trọng tương đương với 'If + subject should have + V3' hoặc dùng để nói về khả năng xảy ra trong quá khứ mà người nói thấy đáng lưu ý; thường dùng trong văn phong chính thức.
“Should you have any queries, please contact the admissions office.”