grammar · học thuật

Given that + clause, clause

Band 7+task2speaking

Dùng để nêu một sự thật hoặc giả thiết làm tiền đề cho một nhận xét, kết luận hoặc đề xuất; rất phổ biến trong Task 2 và bài viết trang trọng.

Introduce a fact or premise that supports the following comment or conclusion.

Ví dụ

Given that urban populations are growing, planners must rethink transport.

Xét rằng dân số đô thị đang tăng, các nhà quy hoạch cần suy nghĩ lại về giao thông.

Given that the evidence is inconclusive, further research is required.

Xét rằng bằng chứng chưa rõ ràng, cần tiến hành thêm nghiên cứu.

Given that most students commute, the university should extend library hours.

Xét rằng phần lớn sinh viên đi lại, trường nên kéo dài giờ mở cửa thư viện.

Câu mẫu band 8

Given that urban populations are increasing rapidly, policymakers must prioritise affordable housing.

Cụm hay đi cùng

  • Given that + clauseXét rằng + mệnh đề

Lỗi thường gặp

Because that the evidence is clear, we should act.Given that the evidence is clear, we should act.

Người Việt thường dịch 'Given that' thành 'vì' và đặt 'because' trước 'that' theo cấu trúc tiếng Việt; nhưng 'because that' là cấu trúc sai trong tiếng Anh.

Given to the evidence, the conclusion is weak.Given the evidence, the conclusion is weak.

Người học hay dịch word-by-word hoặc thêm giới từ không cần thiết ('to'), dẫn tới cấu trúc lẫn lộn; với 'Given' theo sau thường là danh từ/noun phrase hoặc 'that + clause' chứ không thêm 'to'.

Nói sao cho lên band

5Because + clause6Considering that + clause7+Given that + clause, clause

Đồng nghĩa

Considering that + clauseÍt trang trọng hơn và nhấn tới việc cân nhắc; ở văn viết học thuật 'Given that' thường mạnh và trực tiếp hơn.

In light of the fact that + clauseTrang trọng, nhấn tới cơ sở thông tin dẫn tới kết luận.

Dễ nhầm

Considering that + clauseCũng biểu thị việc cân nhắc một yếu tố, nhưng thường ít trang trọng và nhấn tới quá trình cân nhắc hơn là một tiền đề chắc chắn.

Considering that she had little experience, she performed surprisingly well.

In light of the fact that + clauseTrang trọng, dùng để nhấn tới bằng chứng hoặc thông tin mới được đưa ra làm cơ sở cho quyết định.

In light of the fact that several studies disagree, we must be cautious.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc 'Given that' thường đi cùng một mệnh đề (that + S + V) hoặc một noun phrase ngay sau; trong văn viết trang trọng dùng để nêu tiền đề trước khi nêu kết luận. Lưu ý: không viết 'because that' (sai) và không chèn giới từ thừa như 'to' sau 'Given'.

Nhớ 'Given that' như 'Xét rằng' — dùng để đưa ra tiền đề cho luận điểm.

Từ 'given' nghĩa là 'đã được xem là/giả định là'; cụm 'given that' phát triển để mở đầu mệnh đề giải thích nền tảng của luận điểm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu điều kiện

Học từ này cùng bộ