grammar · học thuật
If + past simple, would + be + V-ing
Diễn tả kết quả giả định ở hiện tại/dạng tiếp diễn: nếu điều kiện hiện tại khác, hành động hiện tại đang diễn ra sẽ khác (nói về trạng thái đang xảy ra).
Use this to describe a present hypothetical continuing action or situation that would be happening if the condition were true.
Ví dụ
“If I lived closer to the university, I would be studying there now.”
Nếu tôi sống gần trường hơn, tôi sẽ đang học ở đó ngay bây giờ.
“If we had a research grant, we would be conducting experiments this semester.”
Nếu chúng tôi có tài trợ nghiên cứu, chúng tôi sẽ đang tiến hành thí nghiệm trong học kỳ này.
“If she spoke better Spanish, she would be working with the team in Madrid.”
Nếu cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha tốt hơn, cô ấy sẽ đang làm việc với đội ở Madrid.
Câu mẫu band 8
“If the university offered more part‑time research posts, I would be working on a funded project this semester.”
Cụm hay đi cùng
- would be + V-ing — sẽ đang + V-ing
- If + past simple — If + past simple cho 2nd conditional
Lỗi thường gặp
If I win the scholarship, I would be studying abroad now.→If I won the scholarship, I would be studying abroad now.
Người Việt thường không chia động từ trong mệnh đề if cho đúng (dùng present thay cho past) vì trong tiếng Việt không có chia dạng giả định như vậy.
If she spoke French, she will be working in Paris.→If she spoke French, she would be working in Paris.
Dùng 'will' trong mệnh đề chính sau giả định về hiện tại là lỗi phổ biến do dịch trực tiếp 'sẽ'; trong 2nd conditional phải dùng modal 'would' (không 'will').
Nói sao cho lên band
5If + past simple, would + V→6If + past simple, might + V→7+If + past simple, would + be + V-ing
Đồng nghĩa
If + past simple, would + V — Dạng đơn giản hơn (would + V) nói về kết quả chung; thêm '-ing' nhấn vào hành động đang diễn ra.
Dễ nhầm
If + past simple, would + V — Cả hai đều là 2nd conditional; khác biệt là '-ing' nhấn vào hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
“If I won the lottery, I would travel around the world.”
If + past perfect, would have + past participle — 3rd conditional: nói về quá khứ giả định; khác với cấu trúc này vốn nói về hiện tại tiếp diễn giả định.
“If I had won the lottery, I would have travelled last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng If + past simple để nói giả định về hiện tại; mệnh đề chính dùng 'would' + be + V-ing để diễn tả hành động đang xảy ra trong tình huống giả định đó.
Past in if → would be + -ing = kết quả giả định đang diễn ra.
Cấu trúc 2nd conditional kiểu Anh hiện đại; 'would' là quá khứ của 'will', dùng cho hình thức giả định.