grammar · trang trọng

Were + subject + to + V, clause

Band 7+task2speaking

Dạng đảo ngữ trang trọng thay cho 'If + subject + were to + V' (giả định, thường ít thực tế hơn, dùng cho đề xuất hoặc tình huống tương lai giả định).

A formal inversion used instead of 'If + subject were to + V' to talk about hypothetical or unlikely future events.

Ví dụ

Were the government to increase taxes, public services might suffer.

Nếu chính phủ tăng thuế, các dịch vụ công có thể sẽ bị ảnh hưởng.

Were I to be offered the post, I would accept it reluctantly.

Nếu tôi được đề nghị vị trí đó, tôi sẽ miễn cưỡng nhận.

Were the company to expand abroad, it would face new regulatory challenges.

Nếu công ty mở rộng ra nước ngoài, nó sẽ phải đối mặt với thách thức pháp lý mới.

Câu mẫu band 8

Were the university to offer such interdisciplinary programmes, it would attract a broader range of applicants.

Cụm hay đi cùng

  • were to + base verbwere to + động từ nguyên mẫu
  • might/would/could + Vmodal + V trong mệnh đề chính

Lỗi thường gặp

Were the school increases tuition, many students would drop out.Were the school to increase tuition, many students would drop out.

Người Việt dễ quên 'to' sau 'were' trong cấu trúc 'were to'; đây là lỗi do chuyển từ tiếng Việt thiếu trợ động từ.

Were I offered the job, I will accept it.Were I offered the job, I would accept it.

Người Việt thường dùng 'will' trong câu điều kiện vì dịch trực tiếp từ 'sẽ'; trong dạng giả định này cần 'would'.

Nói sao cho lên band

5If + subject were to + V, clause6If + past simple, would + V7+Were + subject + to + V, clause

Đồng nghĩa

If + subject were to + V, clauseHai cấu trúc tương đương về ý nghĩa; 'were to' đảo ngữ trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

Dễ nhầm

If + subject were to + V, clauseCùng nghĩa nhưng không đảo ngữ; dạng 'If...' phổ biến trong văn nói, 'Were...' trang trọng hơn.

If the policy were to change, businesses would need time to adapt.

If + present simple, will + VDùng cho điều kiện thực tế ở tương lai, khác với 'were to' vốn giả định/không thực tế.

If the policy changes, businesses will need time to adapt.

Mẹo nhớ & gốc từ

Đảo ngữ thay cho 'If + subject were to + V'. Dùng 'Were + subject + to + V' cho tình huống giả định, theo sau là modal (would/might/could) trong mệnh đề chính.

Đảo ngữ: Were + ... + to = Nếu ... (trang trọng).

'Were to' là cấu trúc lịch sự của tiếng Anh chuẩn, dùng trợ động từ 'were' như dấu hiệu giả định.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu điều kiện

Học từ này cùng bộ