Chunks / mẫu câu
Câu điều kiện
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
If + past perfect, might + have + past participlegrammar
Dùng để diễn tả khả năng, suy đoán về điều gì đó đã có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện trong quá khứ khác đi.
“If they had left earlier, they might have caught the train.”
- 2
If + past perfect, would + Vgrammar
Dùng để nói về một điều kiện trong quá khứ có hậu quả ở hiện tại (mixed conditional): nếu quá khứ khác, tình huống hiện tại sẽ khác.
“If I had accepted that job offer, I would be living in London now.”
- 3
If + present simple, should + Vgrammar
Dùng để đưa lời khuyên, đề xuất, khuyến nghị trong ngữ cảnh chung hoặc học thuật (thường gặp trong Task 2 khi nêu giải pháp).
“If schools focus on critical thinking, students should perform better in exams.”
- 4
Unless + past perfect, would have + past participlegrammar
Dùng trong câu điều kiện về quá khứ với unless (nếu không), tương đương 'If ... had not ...', để nói điều gì đó đã xảy ra hay không xảy ra trong quá khứ.
“Unless he had apologised, she would have refused to meet him.”
- 5
If + present perfect, can + Vgrammar
Dùng khi hành động đã hoàn thành và kết quả hiện tại cho phép hành động ở mệnh đề chính (thường thấy ở hướng dẫn, quy tắc, lời cho phép).
“If you have submitted the form, you can close this tab.”
- 6
If + past perfect continuous, would have + past participlegrammar
Dùng để nói về một hoàn cảnh kéo dài trong quá khứ (hành động đang diễn ra trước một thời điểm trong quá khứ) và hậu quả của nó trong quá khứ.
“If she had been practising more, she would have passed the concert audition.”
- 7
If + subject + could + V, would + Vgrammar
Cách diễn đạt giả định về khả năng/khả năng làm được trong hiện tại/không có thật; thường dùng để nói điều ước về năng lực hoặc tình huống không thực.
“If I could speak Spanish, I would apply for that exchange programme.”
- 8
If + past perfect, could have + past participlegrammar
Dùng để nói hậu quả giả định trong quá khứ khi điều kiện ở quá khứ có thể đã cho phép một khả năng khác (thay cho 'would have' nhấn kết quả, 'could have' nhấn khả năng/khả năng đã có thể xảy ra).
“If she had taken the earlier train, she could have arrived on time.”
- 9
Had + subject + been + V-ing, would have + past participlegrammar
Cách đảo ngữ trang trọng của điều kiện loại 3 với dạng continuous: tương đương 'If + subject + had been + V-ing, ...' nhưng đảo 'Had + subject + been...'.
“Had they been training harder, they would have won the tournament.”
- 10
What if + clausegrammar
Dùng để đặt câu hỏi về hậu quả của một tình huống giả định; có thể dùng để gợi ý, đề xuất hoặc nói về tình huống không có thực (quá khứ hoặc hiện tại).
“What if we missed the deadline — how would we explain it?”
- 11
If + subject + were + adj, would + Vgrammar
Cấu trúc điều kiện loại 2 dùng để nói về tình huống không có thật hoặc ít có khả năng xảy ra ở hiện tại; 'were' dùng cho mọi chủ ngữ trong ngôn ngữ chuẩn/trang trọng.
“If I were taller, I would play basketball professionally.”
- 12
If + present simple, may + Vgrammar
Dùng để nói một khả năng (không chắc chắn) xảy ra trong tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề if được thỏa mãn.
“If it rains, we may cancel the picnic.”
- 13
If + subject + had + to + V, would + Vgrammar
Diễn tả giả định về một tình huống bắt buộc/thuộc trách nhiệm trong quá khứ hoặc hiện tại; mệnh đề if dùng 'had to' (quá khứ/điều kiện) để nói 'nếu buộc phải...'.
“If I had to move for work, I would look for a neighbourhood with good schools.”
- 14
If + subject + were to + have + past participle, would have + past participlegrammar
Một cách trang trọng và mang tính giả định cao để nói về tình huống không có thật trong quá khứ; tương đương với 'If + past perfect ... would have ...' nhưng dùng 'were to have' để nhấn tính giả định.
“If he were to have attended the conference, he would have learned a lot.”
- 15
Imagine + (that) + clause / Imagine + -inggrammar
Dùng để yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống; thường dùng để nêu giả thiết hoặc mô tả tình huống trong phần Speaking.
“Imagine moving to a city where you don't know anyone; how would you adapt?”
- 16
If + present simple, have to + Vgrammar
Dùng để nói rằng nếu điều kiện được thỏa, kết quả là một nghĩa vụ hoặc cần thiết phải làm gì đó.
“If you want to pass the test, you have to study regularly.”
- 17
If + present simple, might + Vgrammar
Dùng để nói về khả năng xảy ra trong tương lai nhưng với mức độ chắc chắn thấp hơn (nghi ngờ hơn) so với may.
“If he practises every day, he might pass the exam.”
- 18
If + present perfect, may + Vgrammar
Dùng khi điều kiện liên quan tới việc đã hoàn thành trước một thời điểm (hoặc trước hành động chính), và kết quả có thể xảy ra sau đó.
“If you have submitted the application, you may receive an answer next week.”
- 19
If + subject + could have + past participle, would have + past participlegrammar
Diễn tả hối tiếc hoặc khả năng trong quá khứ: nếu điều gì đó có khả năng xảy ra (nhưng thực tế không), thì kết quả quá khứ khác đã xảy ra — thường gặp trong nói tự nhiên (less formal) để nhấn tới khả năng hối tiếc.
“If I could have chosen, I would have picked the scholarship instead.”
- 20
Only if + present simple, will + Vgrammar
Dùng 'Only if' ở đầu câu để nhấn mạnh 'chỉ khi' — mệnh đề chính thường đảo trợ động từ trước chủ ngữ (inversion) để nhấn mạnh.
“Only if you study hard will you pass the exam.”