grammar · đời thường

Imagine + (that) + clause / Imagine + -ing

Band 5-6speaking

Dùng để yêu cầu người nghe tưởng tượng một tình huống; thường dùng để nêu giả thiết hoặc mô tả tình huống trong phần Speaking.

Ask someone to picture a situation or present a hypothetical scenario; often used to describe or invent situations.

Ví dụ

Imagine moving to a city where you don't know anyone; how would you adapt?

Hãy tưởng tượng chuyển đến một thành phố mà bạn không quen ai; bạn sẽ thích nghi thế nào?

Imagine that your town had no public transport — what would change?

Hãy tưởng tượng rằng thị trấn của bạn không có phương tiện công cộng — điều gì sẽ thay đổi?

Imagine yourself being interviewed by an international company.

Hãy tưởng tượng bạn đang phỏng vấn bởi một công ty quốc tế.

Câu mẫu band 8

Imagine being responsible for a community project that actually reduces pollution; the lessons you'd learn would be invaluable.

Cụm hay đi cùng

  • imagine + -ing (imagine doing sth)imagine + V-ing (tưởng tượng làm việc gì)
  • imagine + (that) + clauseimagine + (that) + mệnh đề (tưởng tượng rằng...)
  • imagine + yourselfimagine + yourself (tưởng tượng chính mình)

Lỗi thường gặp

Imagine to live alone would be hard.Imagine living alone would be hard.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'tưởng tượng là + động từ' và dùng to‑infinitive. Sau 'imagine' khi nói hoạt động chung thường phải dùng V‑ing hoặc mệnh đề (that).

Imagine you go to London next year.Imagine you went to London next year.

Người Việt có xu hướng không chuyển thì cho giả thiết (dùng present thay vì past simple cho giả định hiện tại/tương lai). Với giả thiết không thực ở hiện tại/tương lai tiếng Anh thường dùng past simple.

Imagine her to sing on stage.Imagine her singing on stage.

Lỗi do hậu tố -ing/infinitive bị nhầm lẫn; sau imagine thường dùng V‑ing khi nói về hành động tưởng tượng.

Nói sao cho lên band

5If + past simple (If I lived there...)6Suppose + clause7+Imagine + (that) + clause / Imagine + -ing

Đồng nghĩa

supposeSuppose hơi trang trọng hoặc dùng để mở đầu một giả thuyết; imagine thường mang tính hình ảnh hơn, gợi cảm giác trực tiếp.

picturePicture tương tự imagine nhưng thường nhấn mạnh vào hình ảnh trong đầu.

Dễ nhầm

SupposeMang sắc thái hơi trang trọng hoặc dùng khi đặt vấn đề nghiêm túc; không phải lúc nào cũng thay thế 'imagine' vì 'imagine' gợi hình ảnh sống động hơn.

Suppose you were the mayor for a day, what would you change?

Picture / VisualizeNhấn mạnh vào việc tưởng tượng bằng hình ảnh trong đầu; dùng thay thế khi muốn nhấn mạnh khía cạnh trực quan.

Picture living in a house by the sea for a year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Sau 'imagine' thường theo sau bởi V‑ing (imagine doing sth) hoặc 'that' + mệnh đề. Khi biểu thị giả thiết không có thực ở hiện tại/tương lai có thể dùng past simple trong mệnh đề: 'Imagine you went / Imagine if you went...'. Tuyệt đối không dùng to‑infinitive như 'imagine to do'.

Imagine = IMAGINE hình dung → nhớ dùng V‑ing hoặc 'that clause' chứ không phải 'to'.

Từ 'imagine' xuất phát từ Latin 'imaginari' nghĩa là 'hình dung', nên liên tưởng giúp nhớ cấu trúc theo dạng hình ảnh (V‑ing).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu điều kiện

Học từ này cùng bộ