grammar · trung tính
If + present simple, may + V
Dùng để nói một khả năng (không chắc chắn) xảy ra trong tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề if được thỏa mãn.
Use to express a possible (but not certain) outcome in the future when the if-clause condition is met.
Ví dụ
“If it rains, we may cancel the picnic.”
Nếu trời mưa, chúng ta có thể hủy buổi dã ngoại.
“If she studies more, she may improve her grade.”
Nếu cô ấy học nhiều hơn, cô ấy có thể cải thiện điểm của mình.
“If you submit the form late, the university may refuse your application.”
Nếu bạn nộp đơn muộn, trường có thể từ chối hồ sơ của bạn.
Câu mẫu band 8
“If universities offer more practical internships, students may graduate with skills that employers actually need.”
Cụm hay đi cùng
- may + base verb — may + động từ nguyên mẫu (không chia)
- may possibly — có khả năng
Lỗi thường gặp
If I will have time, I will help you.→If I have time, I will help you.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'nếu tôi sẽ có thời gian' vì trong tiếng Việt tương lai hiện rõ (sẽ), nên hay đặt 'will' vào mệnh đề if, dẫn tới câu sai về thì.
If he has finished, he may will go.→If he has finished, he may go.
Thói quen thêm 'will' vào sau modal vì trong tiếng Việt không có modal tương đương khiến học sinh lạm dụng 'will' trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5If + present simple, will + V→6If + present simple, can + V→7+If + present simple, may + V
Dễ nhầm
If + present simple, might + V — 'Might' thường diễn tả khả năng thấp hơn hoặc mang sắc nghi ngờ hơn so với 'may'.
“If she finishes early, she may join us for dinner.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Mệnh đề if dùng present simple; mệnh đề chính có thể dùng modal 'may' để diễn tả khả năng, không dùng 'will' trong mệnh đề if.
If + hiện tại → MAY = khả năng (không chắc).