grammar · trung tính
If + present simple, have to + V
Dùng để nói rằng nếu điều kiện được thỏa, kết quả là một nghĩa vụ hoặc cần thiết phải làm gì đó.
Use when a condition makes something necessary; 'have to' expresses obligation or necessity as a result of the if-clause.
Ví dụ
“If you want to pass the test, you have to study regularly.”
Nếu muốn đậu bài kiểm tra, bạn phải học đều đặn.
“If the weather is bad, we have to cancel the trip.”
Nếu thời tiết xấu, chúng ta phải hủy chuyến đi.
“If employees miss deadlines, they have to explain the reasons.”
Nếu nhân viên trễ hạn, họ phải giải thích lý do.
Câu mẫu band 8
“If public transport remains unreliable, commuters have to budget much more time for daily travel.”
Cụm hay đi cùng
- have to + base verb — have to + động từ nguyên mẫu
- have to do something — phải làm việc gì
Lỗi thường gặp
If you want to pass, you has to study.→If you want to pass, you have to study.
Người học hay quên chia 'have' theo chủ ngữ do thói quen tiếng Việt không chia động từ.
If you will want the job, you have to apply.→If you want the job, you have to apply.
Dịch trực tiếp 'sẽ muốn' dẫn tới đặt 'will' trong mệnh đề if, gây lỗi về thì.
Nói sao cho lên band
5If + present simple, will + V→6If + present simple, should + V→7+If + present simple, have to + V
Dễ nhầm
must — 'Must' nhấn mạnh bắt buộc hơn và thường là ý người nói; 'have to' diễn tả nghĩa vụ khách quan hơn.
“If the law changes, you must follow the new rules.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Mệnh đề if dùng present simple; kết quả có thể là 'have to' (được chia theo chủ ngữ) + động từ nguyên mẫu để diễn tả nghĩa vụ. Chú ý chia 'have' theo chủ ngữ (I/you/we/they have; he/she/it has).
If + hiện tại → HAVE TO = phải (bắt buộc/không tránh được).