grammar · trung tính
If + past perfect, might + have + past participle
Dùng để diễn tả khả năng, suy đoán về điều gì đó đã có thể xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện trong quá khứ khác đi.
Used to talk about a possible past result that could have happened if a past condition had been different.
Ví dụ
“If they had left earlier, they might have caught the train.”
Nếu họ đã rời đi sớm hơn, họ có thể đã kịp chuyến tàu.
“If I had known about the exam, I might have studied harder.”
Nếu tôi biết về bài kiểm tra, tôi có thể đã học chăm hơn.
“If the company had checked the figures, it might have avoided a big loss.”
Nếu công ty đã kiểm tra số liệu, họ có thể đã tránh được một khoản lỗ lớn.
Câu mẫu band 8
“If the committee had consulted local residents, the final plan might have prevented much public anger.”
Cụm hay đi cùng
- might have + past participle — might have + quá khứ phân từ (diễn tả khả năng trong quá khứ)
- If + had + past participle — If + had + quá khứ phân từ (mệnh đề điều kiện loại 3)
Lỗi thường gặp
If I studied harder, I might have passed.→If I had studied harder, I might have passed.
Ở tiếng Việt không có chia quá khứ hoàn thành riêng nên học sinh thường dùng past simple (studied) thay vì past perfect (had + past participle).
If she had came earlier, she might have seen him.→If she had come earlier, she might have seen him.
Nhiều học sinh quên dạng quá khứ phân từ của động từ bất quy tắc (come → come) do dịch từng từ một.
Nói sao cho lên band
5If + past simple, might + have + past participle→6If + past perfect, might + V→7+If + past perfect, might + have + past participle
Đồng nghĩa
If + past perfect, may + have + past participle — Dùng khi nói khả năng có xảy ra trong quá khứ nhưng ít chắc chắn hơn 'might' thường ngang nhau; 'may' hơi trang trọng hơn.
Dễ nhầm
If + past perfect, would have + past participle — Cùng là điều kiện về quá khứ, nhưng 'would have' thể hiện kết quả chắc hơn hoặc thể hiện hối tiếc; 'might have' nhấn vào khả năng hoặc suy đoán.
“If he had trained harder, he would have won the competition.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Trong câu điều kiện loại 3 (quá khứ giả định), mệnh đề điều kiện phải dùng past perfect (had + past participle). Kết quả trong quá khứ có thể diễn đạt bằng might/may + have + past participle để chỉ khả năng (không chắc chắn).
Had + P.P. → 'might have' = chỉ khả năng trong quá khứ.