grammar · trung tính

If + subject + could have + past participle, would have + past participle

Band 5-6speakingtask2

Diễn tả hối tiếc hoặc khả năng trong quá khứ: nếu điều gì đó có khả năng xảy ra (nhưng thực tế không), thì kết quả quá khứ khác đã xảy ra — thường gặp trong nói tự nhiên (less formal) để nhấn tới khả năng hối tiếc.

Expresses past possibility/regret: if something could have happened (but didn't), then a different past outcome would have occurred — common in colloquial speech to stress what might have been possible.

Ví dụ

If I could have chosen, I would have picked the scholarship instead.

Nếu tôi có thể chọn, tôi đã chọn học bổng thay vào đó.

If they could have arrived earlier, they would have seen the opening speech.

Nếu họ có thể đến sớm hơn, họ đã thấy bài phát biểu khai mạc.

If we could have afforded the repairs, we would have fixed the roof before winter.

Nếu chúng tôi có thể trả tiền sửa chữa, chúng tôi đã sửa mái trước mùa đông.

Câu mẫu band 8

If we could have predicted the economic downturn, we would have diversified investments earlier.

Lỗi thường gặp

If I could have gone, I would go.If I could have gone, I would have gone.

Người học hay trộn kết quả hiện tại với mệnh đề quá khứ; cần 'would have' trong mệnh đề kết quả để giữ thì nhất quán.

If she could have known, she would tell us.If she could have known, she would have told us.

Thiếu chuyển đổi thì trong mệnh đề kết quả là lỗi chung do dịch trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5If + past perfect, would have + past participle6If + past perfect, might have + past participle7+If + subject + could have + past participle, would have + past participle

Dễ nhầm

If + past perfect, would have + past participleCấu trúc chuẩn cho điều kiện loại 3; 'could have' trong if-clause thêm ý 'có khả năng/khả năng' chứ không chỉ là 'nếu đã xảy ra'.

If I had seen the map, I would have found the place.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng 'could have' trong if-clause để nói một khả năng trong quá khứ không xảy ra; mệnh đề kết quả dùng 'would have' để chỉ kết quả quá khứ giả định.

Could have (có khả năng) + Would have (kết quả quá khứ).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu điều kiện

Học từ này cùng bộ