grammar · đời thường

What if + clause

Band 5-6speaking

Dùng để đặt câu hỏi về hậu quả của một tình huống giả định; có thể dùng để gợi ý, đề xuất hoặc nói về tình huống không có thực (quá khứ hoặc hiện tại).

Ask about the consequences of a hypothetical situation; used for suggestions, worries or counterfactuals about present/past.

Ví dụ

What if we missed the deadline — how would we explain it?

Nếu chúng ta trễ hạn — chúng ta sẽ giải thích thế nào?

What if they had invested earlier? We might be in a different position now.

Nếu họ đầu tư sớm hơn thì sao? Có thể chúng ta đã ở vị thế khác bây giờ.

What if the new policy reduces traffic — would commuting become easier?

Nếu chính sách mới giảm ùn tắc — việc đi lại sẽ dễ dàng hơn không?

Câu mẫu band 8

What if universities collaborated with local businesses to design apprenticeships—could that narrow the skills gap rapidly?

Cụm hay đi cùng

  • What if + past simple (for present/future hypothetical)What if + quá khứ đơn (giả thiết hiện tại/tương lai)
  • What if + past perfect (for past regret/counterfactual)What if + quá khứ hoàn thành (ăn năn/giả thuyết về quá khứ)
  • What if we + V? (making a suggestion)What if we + V? (đề xuất)

Lỗi thường gặp

What if we will introduce stricter laws next year?What if we introduced stricter laws next year?

Người Việt thường quen dùng 'will' để nói về tương lai; nhưng trong cấu trúc 'what if' khi đặt giả thiết cho tương lai thường dùng past simple thay cho 'will'.

What if you leave earlier yesterday?What if you had left earlier yesterday?

Khi nói về giả thiết không có thực trong quá khứ phải dùng past perfect (had + Vpp). Người Việt hay bỏ qua bước này vì dịch theo thứ tự thời gian Việt.

What if we will leave early to avoid traffic?What if we left early to avoid traffic?

Dùng 'will' trong mệnh đề sau 'what if' là lỗi phổ biến do thói quen nói về tương lai; cấu trúc gợi ý thường dùng past simple.

Nói sao cho lên band

5If + past simple (If we left early...)6Suppose + clause7+What if + clause

Đồng nghĩa

SupposeSuppose thường trang trọng hơn và hay dùng để mở bài cho giả thuyết; 'what if' thân mật, hay dùng trong nói để gợi ý hoặc lo lắng.

ImagineImagine nhấn vào tưởng tượng hình ảnh; 'what if' nhấn vào hậu quả hoặc lựa chọn.

Dễ nhầm

SupposeSuppose thích hợp cho giả định trang trọng hoặc phân tích lý thuyết; 'what if' thân mật hơn, hay dùng để đề xuất trong hội thoại.

Suppose the experiment fails, what will be our backup plan?

If + clause'If' dùng trong câu điều kiện chuẩn; 'what if' thường dùng để nêu kịch bản và hỏi hậu quả trực tiếp, có sắc thái gợi ý/lo lắng hơn.

If it rains tomorrow, the match will be cancelled.

Mẹo nhớ & gốc từ

'What if' + past simple thường biểu thị giả thiết về hiện tại/tương lai (suggets/possible outcome). 'What if' + past perfect dùng cho giả thiết về quá khứ (nói về điều đã không xảy ra). Tránh dùng 'will' trong mệnh đề sau 'what if' khi bạn muốn nêu giả định hoặc đề xuất.

What if → hỏi 'thì sao nếu' → nhớ dùng past simple cho giả thiết hiện tại/tương lai, past perfect cho quá khứ.

Cụm 'what if' là tổ hợp đơn giản trong tiếng Anh hiện đại để đặt câu hỏi giả định, không có biến đổi phức tạp về nguồn gốc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Câu điều kiện

Học từ này cùng bộ